ngặt | | strict
(t.) ꨀꨎꩊ ajal [Sky.] /a-ʤʌl˨˩/ strict.
(t.) ꨀꨎꩊ ajal [Sky.] /a-ʤʌl˨˩/ strict.
I. 1. ngâm trong nước (đg.) ꨓꨴꨮꩌ trem /trʌm/ to soak in water. ngâm giống ꨓꨴꨮꩌ ꨚꨎꨰꩍ trem pajaih. ngâm áo ꨓꨴꨮꩌ ꨀꨥ trem aw. 2. ngâm trong chất xúc tác,… Read more »
(đg.) ꨚꨆꨮꩇ pakep /pa-kəʊʔ/ forbid. ngăn cấm không cho ăn thịt ꨚꨆꨮꩇ ꨅꩍ ꨝꨴꨬ ꨡꨮꩃ ꨣꨤꨯꨱꨥ pakep oh brei mbeng ralaow.
chặn lại (đg.) ꨌꨆꩀ cakak /ca-kaʔ/ to stop, hinder, interrupt. rào chặn ꨚꨈꨩ ꨌꨆꩀ paga cakak. barrier.
(d.) ꨔꩅ that [A,203] /that/ drawer.
(t.) ꨣꨕꩀ radak /ra-d̪aʔ/ well-ordered. xếp có ngăn ngắp ꨕꩀ ꨨꨭꨩ ꨣꨕꩀ dak hu radak. ngăn ngắp gọn gàng ꨣꨕꩀ ꨨꨭꨩ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨁꨆꨭꨩ radak hu akaok iku.
(đg.) ꨚꨈꨩ paga /pa-ɡ͡ɣa:˨˩/ prevent.
1. (t.) ꨆꨓꨭꩅ katut /ka-tut/ short. ngắn dài ꨆꨓꨭꩅ ꨀꨓꩍ katut atah. gậy ngắn ꨈꨰ ꨆꨓꨭꩅ gai katut. 2. (t.) ꨆꨭꩅ kut /ku:t/ short. quần ngắn; quần tà loỏng ꨓꨣꨜꨩ ꨆꨭꩅ… Read more »
(t.) ꨆꨭꩅ kut /ku:t/ short. quần ngắn; quần tà loỏng ꨓꨣꨜꨩ ꨆꨭꩅ tarapha kut. áo ngắn tay; áo cộc ꨀꨥ ꨆꨭꩅ aw kut.
(t.) ꨗꨰꩃ naing /nɛŋ/ short does not fit. áo ngắn hụt (mặc không vừa người) ꨀꨥ ꨗꨰꩃ aw naing. short shirt (it doesn’t fit on the person wearing it).