ngẫm nghĩ | | cogitate
(đg.) ꨕꨴꨲꩀꨧꨩ drâksa /d̪røk-sa:/ cogitate.
(đg.) ꨕꨴꨲꩀꨧꨩ drâksa /d̪røk-sa:/ cogitate.
(d.) ꨎꨤꩆ ꨀꨣꩀ jalan arak /ʤa˨˩-la:n˨˩ – a-raʔ/ the milky way.
(d.) ꨈꨤꨮꩃ ꨚꨣꨳꩀ galeng pariak /ɡ͡ɣa˨˩-lʌŋ˨˩ – pa-riaʔ/ bank.
(d.) ꨈꨤꨮꩃ ꨚꨣꨳꩀ galeng pariak /ɡ͡ɣa˨˩-lʌŋ˨˩ – pa-riaʔ/ treasure, exchequer.
1. ngẩng cao lên (đg.) ꨓꨮꩀ tek /təʔ/ to lift. ngẩng đầu lên ꨓꨮꩀ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨓꨈꨯꩀ tek akaok tagok. 2. (ngẩng lên mà ko thay đổi chiều cao) (đg.) ꨨꨮꨩ he /hə:/ up… Read more »
(t.) ꨕꨮꩇ dep /d̪əʊ˨˩ʔ/ flooded. ngập đường ꨕꨮꩇ ꨎꨤꩆ dep jalan. nước ngập ruộng ꨀꨳꨩ ꨕꨮꩇ ꨨꨟꨭꨩ aia dep hamu.
(đg.) ꨕꨭꩃꨕꨮꩃ dungdeng /d̪uŋ-d̪ʌŋ/ to hesitate.
(t.) ꨤꨊꩀ langâk /la-ŋøʔ/ swoon. ngất xỉu ꨤꨊꩀ ꨓꨊꨶꨬ langâk tanguei. đánh cho ngất ꨀꨓꨯꨱꩃ ꨆꨩ ꨤꨊꩀ ataong ka langâk.
(t.) ꨤꨊꨯꨱꩌ langaom /la-ŋɔ:m/ gobble.
quê mặt (t.) ꨈꨴꨮꨩ gre /ɡ͡ɣrə:˨˩/ look bewildered. đã ngây mặt chưa? (thấy quê chưa?) ꨡꨯꩍ ꨈꨴꨮꨩ ꨚꨎꨮꨩ ? mboh gre paje? mắng chửi đến ngây mặt ra ꨚꨶꨮꩄ ꨆꨩ ꨈꨴꨮꨩ… Read more »