đúc | | to cast
1. (đg.) ꨚꨝꨶꩀ pabuak [A,273] /pa-bʊa˨˩ʔ/ to cast, to found. (cv.) ꨚꨝꨶꩀ pabuak [A,305] /pa-bʊa˨˩ʔ/ đúc sắt ꨚꨝꨶꩀ ꨝꨧꨬ pabuak basei. casting iron. 2. (đg.) ꨚꨯꨱꩍ paoh /pɔh/ to cast,… Read more »
1. (đg.) ꨚꨝꨶꩀ pabuak [A,273] /pa-bʊa˨˩ʔ/ to cast, to found. (cv.) ꨚꨝꨶꩀ pabuak [A,305] /pa-bʊa˨˩ʔ/ đúc sắt ꨚꨝꨶꩀ ꨝꨧꨬ pabuak basei. casting iron. 2. (đg.) ꨚꨯꨱꩍ paoh /pɔh/ to cast,… Read more »
I. đục, cái đục, cây đục (d.) ꨜꩀ phak /fa:ʔ/ chisel.. cái đục gỗ ꨈꨰ ꨜꩀ ꨆꨢꨮꨭ gai phak kayau. wooden chisel. đục vũm ꨈꨰ ꨜꩀ ꨌꨆꨭꨥ gai phak cakuw. the chisel… Read more »
(đg.) ꨚꨨꨤꨭꩍ pahaluh /pa-ha-luh/ punch a hole, perforate; to carve. dùng cây đục đục lỗ trên tường ꨟꩀ ꨈꨰ ꨜꩀ ꨚꨨꨤꨭꩍ ꨈꨤꨯꨱꩃ ꨕꨫ ꨕꨗꨪꩂ mâk gai phak pahaluh galaong di daning…. Read more »
(t.) ꨨꨝꩃ habang /ha-ba:ŋ˨˩/ opaque (eyes). mắt đục (mắt mờ) ꨟꨓꨩ ꨨꨝꩃ mata habang. opaque eyes.
đui mù (t.) ꨓꨈꨵꨯꨱꩍ taglaoh /ta-ɡ͡ɣɔh˨˩/ blind. đui mù ꨨꨝꩃ ꨓꨈꨵꨯꨱꩍ habang taglaoh. opaque and blind. đui mù, mù mịt ꨓꨈꨵꨯꨱꩍꨓꨈꨵꨪꩅ taglaoh-taglit. blinded. thọc cho đui mắt ꨈꨵꨯꨱꩍ ꨆꨩ ꨓꨈꨵꨯꨱꩍ ꨟꨓꨩ… Read more »
(d.) ꨜꨩ pha /fa:/ thigh. đùi gà ꨜꨩ ꨟꨗꨭꩀ pha manuk. chicken drumstick; chicken thigh. đùi gái ꨜꨩ ꨆꨟꨬ pha kamei. girl’s thigh.
chùm (trái) (d.) ꨝꨟꨯꩂ bamong /ba˨˩-mo:ŋ˨˩/ bunch (fruit). đùm trái (chùm trái) ꨝꨟꨯꩂ ꨝꨯꨱꩍ bamong baoh. fruit bunches. trái một đùm ꨝꨯꨱꩍ ꨧꨩ ꨝꨟꨯꩂ baoh sa bamong. fruits a bunch.
(đg.) ꨙꨭꩃ ndung /ɗuŋ/ bring or carry in the bag or pocket. đùm tiền mang đi chơi ꨙꨭꩃ ꨎꨳꨯꨮꩆ ꨗꨯꨱ ꨟꨁꨪꩆ ndung jién nao main. bring money to hang out.
(cưu mang) (đg.) ꨙꨭꩃ ꨝꨩ ndung ba /ɗuŋ – ba:˨˩/ protect and help mutually. đùm bọc con cái ꨙꨭꩃ ꨝꨩ ꨀꨗꩀꨝꨪꩀ ndung ba anâk-bik. take good care of the children.
đủ loại (t.) ꨣꨪꩌ ꨟꨓꨩ rim mata /ri:m – mə-ta:/ all things.