đua | | test
(đg.) ꨆꨌꩍ kacah /ka-cah/ test; exam. đua nhau, ganh đua nhau ꨆꨌꩍ ꨈꨮꩇ kacah gep. test each other. thi đua ꨚꨆꨌꩍ pa-kacah. to compete; make an exam; emulation. đua xe, chạy… Read more »
(đg.) ꨆꨌꩍ kacah /ka-cah/ test; exam. đua nhau, ganh đua nhau ꨆꨌꩍ ꨈꨮꩇ kacah gep. test each other. thi đua ꨚꨆꨌꩍ pa-kacah. to compete; make an exam; emulation. đua xe, chạy… Read more »
1. (đg.) ꨚꨆꨴꨲꨩ pakrâ /pa-krø:/ joke. đùa giỡn (nhẹ nhàng tình cảm) ꨚꨆꨴꨲꨩ ꨆꨵꨯꨱ pakrâ klao. toying (softly affectionate). 2. (đg.) ꨤꨶꨮꨩ lue /lʊə:/ joke. nói đùa chơi ꨙꨯꩌ ꨤꨶꨮꨩ ꨟꨁꨪꩆ… Read more »
cây đũa (d.) ꨈꨰ ꨕꨶꨮꩍ gai dueh /ɡ͡ɣaɪ˨˩ – d̪ʊəh/ chopstick. một đôi đũa ꨧꨩ ꨧꨯꨱꩃ ꨈꨰ ꨕꨶꨮꩍ sa saong gai dueh. a pair of chopsticks.
cây đũa bếp (d.) ꨈꨰ ꨡꨯꨮꩇ gai mbép /ɡ͡ɣaɪ˨˩ – ɓe̞:p/ long and big chopstick.
(d.) ꨨꨣꩀ ꨎꨴꨭꨩ harak jru /ha-raʔ – ʤru:˨˩/ prescription. kê đơn thuốc, kê toa thuốc ꨝꨴꨬ ꨨꨣꩀ ꨎꨴꨭꨩ brei harak jru. give a prescription.
I. đu, cái đu (d.) ꨝꨶꨰ buai /bʊoɪ˨˩/ swing. đánh đu; đu đưa ꨕꨩ dai buai. teeter. II. đu lên, đu trên, treo lên, mắc lên (đg.) ꨐꨶꨮꩊ nyuel /ɲʊəl/ swing up, hang… Read more »
(d.) ꨤꨨꨯꨱꩃ lahaong /la-hɔŋ/ papaya. cây đu đủ ꨜꨭꩆ ꨤꨨꨯꨱꩃ phun lahaong. papaya tree. trái đu đủ, quả đu đủ ꨝꨯꨱꩍ ꨤꨨꨯꨱꩃ baoh lahaong. papaya fruit.
(t.) ꨓꩊ tal /tʌl/ enough. đủ ăn ꨓꩊ ꨧꨫ ꨡꨮꩃ tal si mbeng. enough to eat. đủ rồi ꨓꩊ ꨚꨎꨮꨩ tal paje. already enough. đủ vừa, vừa đủ ꨈꩇ ꨓꩊ gap… Read more »
1. (đg.) ꨥꨮꩍ weh /wəh/ to lift. đỡ dậy ꨥꨮꩍ ꨓꨈꨯꩀ weh tagok. lift up. 2. (đg.) ꨈꨴꩃ grang /ɡ͡ɣra:ŋ˨˩/ to lift. đỡ dậy; vực dậy ꨈꨴꩃ ꨓꨈꨯꩀ grang tagok. lift… Read more »
(đg.) ꨀꨣꨳꨯꨮꩃ ꨝꨩ ariéng ba /a-rie̞ŋ – ba:˨˩/ assist, aid, help.