Archives

tượng trưng | | symbolic

1. (t.)   ꨧꨪꨕꩍ sidah [A,483]  /si-d̪ah/ symbolic.  vật tượng trưng ꨆꨢꨩ ꨧꨪꨕꩍ kaya sidah. symbolic objects.   2. (t.)   ꨚꨀꩉꨓꨫ paarti [A,20] (pa+arti)  /pa-ar-ti:/ symbolic.  vật tượng trưng ꨆꨢꨩ ꨚꨀꩉꨓꨫ kaya paarti…. Read more »

tường | | wall

(d.)   ꨕꨗꨪꩂ daning  /d̪a-nɪŋ˨˩/ wall. (cv.)   ꨕꨗꩃ danâng  /d̪a-nøŋ˨˩/ tường đá ꨕꨗꨪꩂ ꨝꨓꨭꨥ daning batuw. stone wall. tường đất ꨕꨗꨪꩂ ꨨꨤꨭꩀ daning haluk. earth wall. tường gạch ꨕꨗꨪꩂ ꨀꨆꨳꩀ daning akiak. brick… Read more »