sả | citronella
(d.) ꨚꨵꨮꩃ pleng /plʌŋ/ citronella.
(d.) ꨚꨵꨮꩃ pleng /plʌŋ/ citronella.
(d.) ꨓꨚꨭꩀ tapuk /ta-puʔ/ book. sách bùa chú ꨓꨚꨭꩀ ꨀꨕꨟꩍ tapuk adamâh. incantation book. sách chiêm tinh ꨓꨚꨭꩀ ꨨꨶꨮꩉ ꨈꨵꨮꩃ tapuk huer gleng. astrological book. sách giáo huấn, sách giáo khoa… Read more »
(đg.) ꨕꨴꩀ drak /d̪ra:˨˩ʔ/ to seed, to sow. (cv.) ꨝꨴꩀ brak [A,348] /bra:˨˩ʔ/ sạ lúa ꨕꨴꩀ ꨚꨕꨰ drak padai. sowing rice.
1. (t.) ꨨꨌꨪꩍ hacih /ha-cih/ cleanly. sạch bóng ꨨꨌꨪꩍ ꨝꨊꨭꩀ hacih banguk. sạch bóng ꨨꨌꨪꩍ ꨆꨯꨱꩀ hacih kaok. sạch trơn ꨨꨌꨪꩍꨝꨣꨪꩍ hacih-barih. sạch sẽ ꨨꨌꨪꨨꨌꨪꩍ haci-hacih. 2. (t.) ꨧꨭꨌꨴꨪꩍ sucrih… Read more »
sạch trong, sạch tinh khiết, thuần khiết (t.) ꨧꨭꨌꨴꨪꩍ sucrih [A,486] (Skt.) /su-crih/ purely, pure manner, purell.
tị hiềm (đg.) ꨆꨴꩀꨝꨰ krakbai / avoid suspicion. (nghi ngờ, không tin nhau, sợ bị hiểu lầm, nghi ngờ, nên tránh mọi sự hợp tác, quan hệ với nhau) quên đi… Read more »
(d.) ꨆꨚꨆꨵꨪꨠꨩ kapaklima [A,57] /ka-pa:ʔ-li-ma:/ leader, general, admiral, marshal.
(d.) ꨀꨳꨩ ꨡꨯꨱꩀ aia mbaok /ia: – ɓɔ:ʔ/ exterior. tướng mạo sáng sủa (tuấn tú, thanh tú) ꨀꨳꨩ ꨡꨯꨱꩀ ꨨꨕꩍ aia mbaok hadah. appearance shining.
(đg.) ꨙꨩ nda /ɗa:/ thought. (cn.) ꨦꨗꩃ ꨙꨩ sanâng nda /sa-nøŋ – ɗa:/ tôi tưởng anh chưa đi làm ꨕꨨꨵꩀ ꨦꨗꩃ ꨙꨩ ꨦꨄꨰ ꨆꨩ ꨗꨯꨱ ꨋꩇ ꨅꨩ dahlak sanâng nda saai ka… Read more »
phỏng đoán và hy vọng, tin tưởng (đg.) ꨚꨍꨯꩌ pachom /pa-ʧo:m/ thought and believe, ween. tôi cứ tưởng nghĩ rằng anh đã làm xong việc rồi ꨕꨨꨵꩀ ꨨꨕꨯꩌ ꨚꨍꨯꩌ ꨦꨄꨰ ꨨꨭꨩ… Read more »