tường tận | | thorough
1. (t.) ꨓꨴꨭꩍ ꨨꨤꨭꩍ truh haluh /truh – ha-luh/ thorough. học cho biết đến tường tận (học cho thông) ꨝꩄ ꨆꨩ ꨔꨮꨭ ꨓꨴꨭꩍ ꨨꨤꨭꩍ bac ka thau truh haluh. learn to… Read more »
1. (t.) ꨓꨴꨭꩍ ꨨꨤꨭꩍ truh haluh /truh – ha-luh/ thorough. học cho biết đến tường tận (học cho thông) ꨝꩄ ꨆꨩ ꨔꨮꨭ ꨓꨴꨭꩍ ꨨꨤꨭꩍ bac ka thau truh haluh. learn to… Read more »
(d.) ꨚꨗꨴꨯꨱꩃ panraong /pa-nrɔŋ/ General. tướng lĩnh và quân sĩ (quân đội) ꨚꨗꨴꨯꨱꩃ ꨎꨝꨶꨮꩊ panraong jabuel. general and soldiers, the army. thiếu tướng, chuẩn tướng ꨚꨗꨴꨯꨱꩃ ꨀꨗꨰꩍ panraong anaih. brigadier general…. Read more »
(t.) ꨎꨤꩃꨎꨤꨶꨰ jalang-jaluai /ʤa˨˩-la:ŋ˨˩ – ʤa˨˩-loɪ˨˩/ cheerful. khuôn mặt tươi tắn ꨀꨳꨩ ꨡꨯꨱꩀ ꨎꨤꩃꨎꨤꨶꨰ aia mbaok jalang-jaluai. fresh face, radiant face.
xanh tươi, tươi xanh (t.) ꨤꨡꨭꩃ lambung /la-ɓuŋ/ fresh and green, verdurous, lush, luxuriant làng cát trắng có khoai lang tươi tốt ꨚꨤꨬ ꨌꨶꩍ ꨚꨓꨪꩍ ꨨꨝꨬ ꨞꨯꩂ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨤꨡꨭꩃ palei cuah… Read more »
(đg.) ꨓꨭꩍ tuh /tuh/ to water, watering. tưới nước cho cây ꨓꨭꩍ ꨀꨳꨩ ꨆꨩ ꨜꨭꩆ tuh aia ka phun. water the plants.
(đg.) ꨌꨴꩈ cray [A,145] /craɪ/ spray with water evenly. tưới rải nước cho cây (cây non, hoặc tưới rải nước trên lá cây) ꨌꨴꩈ ꨀꨳꨩ ꨆꨩ ꨜꨭꩆ cray aia ka phun…. Read more »
1. có đủ những gì để tương đối đáp ứng được yêu cầu, thường về sinh hoạt vật chất, gây cảm giác hài lòng. (đg.) ꨝꩀꨠꩀ bak-mak /ba˨˩ʔ-maʔ/ tidiness, well-cared. bữa cơm… Read more »
nước tương, xì dầu (d.) ꨟꨧꨪꩆ ꨣꨓꩀ masin ratak /mə-sɪn – ra-ta:ʔ/ soy. nước tương (xì dầu) ꨀꨳꨩ ꨟꨧꨪꩆ ꨣꨓꩀ aia masin ratak. soy sauce.
(t.) ꨧꨳꩌ ꨗꨧꩀ siam nasak /sia:m – nə-saʔ/ mutual.
(t.) ꨏꩀ ꨗꨧꩀ jhak nasak /ʨa:˨˩ʔ– nə-saʔ/ opposite.