nhăn răng | | grin
(đg.) ꨨꨪꩂ ꨓꨈꨬ hing tagei /hɪŋ – ta-ɡ͡ɣeɪ˨˩/ to grin. cười nhăn răng ꨆꨵꨯꨱ ꨨꨪꩂ ꨓꨈꨬ klao hing tagei. grinning.
(đg.) ꨨꨪꩂ ꨓꨈꨬ hing tagei /hɪŋ – ta-ɡ͡ɣeɪ˨˩/ to grin. cười nhăn răng ꨆꨵꨯꨱ ꨨꨪꩂ ꨓꨈꨬ klao hing tagei. grinning.
1. nhắn đi, gửi đi (đg.) ꨚꨢꨶꨩ payua /pa-jʊa:/ notify to send word. nhắn tin đi ꨚꨢꨶꨩ ꨚꨗꨶꨮꩄ ꨗꨯꨱ payua panuec nao. send a message. 2. nhắn lại, để lại lời nhắn,… Read more »
bóng loáng, nhẵn láng, láng bóng (t.) ꨒꨶꨮꩍ njueh /ʄʊəh/ smooth. cào mài cho nhẵn ꨆꨶꩍ ꨆꨩ ꨒꨶꨮꩍ kuah ka njueh. grinding for smooth. mặt láng bóng nhờ Photoshop ꨡꨯꨱꩀ ꨒꨶꨮꩍ… Read more »
(t.) ꨀꨤꩍꨠꨓꩍ alah-matah /a-lah – mə-tah/ boring, dispirited, having lost enthusiasm and hope; disheartened. tôi thật chán nản với công việc này lắm rồi ꨕꨨꨵꩀ ꨝꨳꩀ ꨀꨤꩍꨠꨓꩍ ꨧꨯꨱꩃ ꨈꨴꨭꩀ ꨗꨫ dahlak… Read more »
(xì hơi, địt) (đg.) ꨆꨓꨭꩀ katuk /ka-tu:ʔ/ to fart, to bread wind, to make air come out of the anus. nói như ngựa đánh rắm ꨙꨯꩌ ꨢꨮꨭ ꨀꨧꨰꩍ ꨆꨓꨭꩀ ndom yau… Read more »
buồn đái, mắc đái (t.) ꨀꨎꩊ ꨟꨁꨪꩀ ajal ma-ik /a-ʤʌl˨˩ – mə-i:ʔ/ ~ /a-ʤʌl˨˩ – mə-iʊʔ/ want to pee, about to pee.
buồn ị, mắc ỉa, mắc ị (t.) ꨀꨎꩊ ꨀꨰꩍ ajal aih /a-ʤʌl˨˩ – ɛh/ want to poop, want to defecate, about to defecate.
buồn địt, mắc địt (t.) ꨀꨎꩊ ꨆꨓꨭꩀ ajal katuk /a-ʤʌl˨˩ – ka-tu:ʔ/ wanna poosh, wanna fart, want to fart, about to fart.
(p.) ꨟꨧꨪꩅ masit /mə-sɪt/ supposing, as, assume, for example. giả như đó là bạn ꨟꨧꨪꩅ ꨢꨭꩅ ꨗꩆ masit yut nan. assume it’s you. giả như bạn là cô ấy, bạn có… Read more »
ví mà 1. (đg.) ꨟꨢꩍ ꨤꩄ mayah lac /mə-jah – laɪ:ʔ/ in case, supposing. 2. (đg.) ꨚꨈꩇ ꨤꩄ pagap lac /pa-ɡ͡ɣap˨˩ – laɪ:ʔ/ in case, supposing, for example. 3. (đg.) ꨟꨧꨪꩅ… Read more »