chịu | | incur
(đg.) ꨌꨳꨪꩇ ciip /ciʊʔ/ incur. chịu khổ ꨌꨳꨪꩇ ꨣꨪꨡꩍ ciip rimbah. agonized. chịu lỗi ꨌꨳꨪꩇ ꨍꨯꨱꩉ ciip chaor. confession, accept the mistake. chịu thua ꨌꨳꨪꩇ ꨀꨤꩍ ciip alah. accept defeat. chịu… Read more »
(đg.) ꨌꨳꨪꩇ ciip /ciʊʔ/ incur. chịu khổ ꨌꨳꨪꩇ ꨣꨪꨡꩍ ciip rimbah. agonized. chịu lỗi ꨌꨳꨪꩇ ꨍꨯꨱꩉ ciip chaor. confession, accept the mistake. chịu thua ꨌꨳꨪꩇ ꨀꨤꩍ ciip alah. accept defeat. chịu… Read more »
(đg.) ꨝꨴꨬ brei /breɪ˨˩/ to give. cho đi ꨝꨴꨬ ꨗꨯꨱ brei nao. give away. cho phép ꨝꨴꨬ ꨈꨯꨱꩆ brei gaon. allow, empower. cho tôi ꨝꨴꨬ ꨆꨩ ꨆꨮꨭ brei ka kau. give… Read more »
1. (đg.) ꨝꨴꨬ ꨔꨮꨭ brei thau /breɪ˨˩ – thau/ to inform. đến để cho biết tin tức ꨟꨰ ꨝꨴꨬ ꨔꨮꨭ ꨇꨯꨱ mai brei thau khao. come to inform the news. … Read more »
(đg.) ꨝꨴꨬ brei mum /breɪ˨˩ – mum/ to give a baby the breast, breast-feeding. (cn.) ꨚꨟꨭꩌ pamum /pa-mum/
1. (đg.) ꨝꨴꨬ ꨓꨈꨯꩀ brei tagok /breɪ˨˩ – ta-ɡ͡ɣo:˨˩ʔ/ force/make to go up. 2. (đg.) ꨚꨓꨈꨯꩀ patagok /pa-ta-ɡ͡ɣo:˨˩ʔ/, force/make to go up. 3. (đg.) ꨚꨙꨪꩀ pandik /pa-ɗi:ʔ/ force/make to go… Read more »
(đg.) ꨝꨴꨬ ꨕꨯꨱꩀ brei daok /breɪ˨˩ – d̪ɔ:˨˩ʔ/ make sb. sits down. (cn.) ꨚꨕꨯꨱꩀ padaok /pa-d̪ɔ:˨˩ʔ/
(đg.) ꨆꨣꩌ karam /ka-rʌm/ sink. chìm trong nước ꨆꨣꩌ ꨕꨤꩌ ꨀꨳꨩ karam dalam aia. sinking in water. chìm nghỉm ꨆꨣꩌ ꨖꨪꩅ karam dhit. sunk already.
I. chính, chính xác, đúng hướng (t.) ꨓꨚꩀ tapak /ta-paʔ/ exact, main. (cn.) ꨝꩀ bak /ba˨˩ʔ/ chính bắc ꨂꩅ ꨝꩀ (ꨓꨚꩀ ꨝꨣꩀ) ut bak (tapak barak). exactly to the north, north… Read more »
chính, tự chính bản thân ai đó (p.) ꨃꩂ éng /e̞ŋ/ self, oneself. chính mình ꨃꩂ ꨕꨴꨬ (ꨚꨴꩆ) éng drei (pran). myself. chính hắn ꨃꩂ ꨐꨭꨩ éng nyu. himself. chính hắn… Read more »
(d.) ꨡꨵꩃ ꨟꨧꨭꩍ mblang masuh /ɓla:ŋ – mə-suh/ battleground, battlefield. chiến trường đổ máu ꨡꨵꩃ ꨟꨧꨭꩍ ꨓꨭꩍ ꨕꨣꩍ mblang masuh tuh darah. bloody battlefield.