cáu gắt | X | irritability
(t.) ꨌꨥꨌꨫ cawci /caʊ-ci:/ mad as a hornet, irritability. bỗng dưng cáu gắt vì chuyện gì không biết ꨕꨯꨱꩀ ꨔꨯꨱꩍ ꨌꨥꨌꨫ ꨆꨩ ꨨꨈꨰꩅ ꨅꩍ ꨔꨮꨭ daok thaoh cawci ka hagait oh… Read more »
(t.) ꨌꨥꨌꨫ cawci /caʊ-ci:/ mad as a hornet, irritability. bỗng dưng cáu gắt vì chuyện gì không biết ꨕꨯꨱꩀ ꨔꨯꨱꩍ ꨌꨥꨌꨫ ꨆꨩ ꨨꨈꨰꩅ ꨅꩍ ꨔꨮꨭ daok thaoh cawci ka hagait oh… Read more »
(d.) ꨝꩄ ꨟꩋꨓꨮꩉ bac master /baɪʔ – ‘mas-tər/ Master’s Degree.
(t. d.) ꨆꨢꨩ ꨝꨊꨫ kaya bangi /ka-ja: – ba-ŋi:˨˩/ delicacies. cao lương mỹ vị ꨆꨢꨩ ꨝꨊꨫ ꨨꨊꨭꨥ kaya bangi hanguw. tasty foods.
1. (d.) ꨌꨮꩀ ꨈꨵꨯꨱꩃ cek glaong /cəʔ – ɡ͡ɣlɔ:ŋ/ highland. 2. (d.) ꨗꨈꩉ ꨌꨮꩀ nagar cek /nə-ɡ͡ɣʌr – cəʔ/ highland.
(d.) ꨧꩃ ꨈꨵꨯꨱꩃ sang glaong /sa:ŋ – ɡ͡ɣlɔ:ŋ/ high building, skyscraper.
(t.) ꨈꨵꨯꨱꩃ ꨧꨭꨗꨭꨥ glaong sunuw /ɡ͡ɣlɔ:ŋ – su-nau/ high magic, transcendental magic.
1. (t.) ꨈꨵꨯꨱꩃ ꨓꨮꩊ glaong tel /ɡ͡ɣlɔ:ŋ – tʌl/ high-rise. nhà cao tầng ꨧꩃ ꨈꨵꨯꨱꩃ ꨓꨮꩊ sang glaong tel. high-rise building. 2. (t.) ꨈꨵꨯꨱꩃ ꨚꩃꨆꩅ glaong pangkat [A, 256] /ɡ͡ɣlɔ:ŋ –… Read more »
(t.) ꨥꨯꩊꨓꨩ ꨈꨵꨯꨱꩃ wolta glaong /wo:l-ta: – ɡ͡ɣlɔ:ŋ/ high-tension, high voltage. dây điện cao thế ꨓꨤꨬ ꨀꨚꨶꨬ ꨈꨵꨯꨱꩃ ꨥꨯꩊꨓꨩ talei apuei glaong wolta. high voltage wire.
(d.) ꨨꨚꩊ hapal /ha-pʌl/ the arm. cánh tay cơ bắp ꨨꨚꩊ ꨇꨮꩃ ꨆꨕꨮꩃ hapal kheng kadeng. muscular arms.
(d.) ꨓꨔꨶꨪꩄ tathuic /ta-tʱʊiʔ/ scenery. cảnh đẹp ꨓꨔꨶꨪꩄ ꨟꨤꨮꩃ tathuic maleng. beautiful scenery.