bao phủ | X | cover
1. (đg.) ꨔꨮꩇ thep /tʱʌp/ to cover. mây bao phủ bầu trời ꨓꨈꨗꨭꩌ ꨔꨮꩇ ꨟꨆꨵꩌ ꨤꨊꨪꩀ taganum thep maklam langik. (đg.) ꨟꨀꨯꨱꩌ maaom /mə-ɔ:m/ to cover. mây bao phủ bầu… Read more »
1. (đg.) ꨔꨮꩇ thep /tʱʌp/ to cover. mây bao phủ bầu trời ꨓꨈꨗꨭꩌ ꨔꨮꩇ ꨟꨆꨵꩌ ꨤꨊꨪꩀ taganum thep maklam langik. (đg.) ꨟꨀꨯꨱꩌ maaom /mə-ɔ:m/ to cover. mây bao phủ bầu… Read more »
(d.) ꨨꨣꨭꩌ ꨓꨊꨪꩆ harum tangin /ha-rum – ta-ŋin/ glove. đeo bao tay ꨌꨭꩀ ꨨꨣꨭꩌ ꨓꨊꨪꩆ cuk harum tangin.
(d.) ꨀꨈꨶꨮꩊ aguel /a-ɡ͡ɣʊəl˨˩/ stomach.
(đg.) ꨥꩃ ꨌꨆꩀ wang cakak /wa:ŋ – ca-kaʔ/ to encircle. bao vây khắp ngã đường ꨥꩃ ꨌꨆꩀ ꨈꨴꨮꩇ ꨌꨘꩍ ꨎꨤꩆ wang cakak grep canah jalan.
(t.) ꨀꨓꩍ ꨨꨕꨯꩌ ? atah hadom? /a-tah – ha-do:m/ how far? từ đây đến đó bao xa? ꨟꩃ ꨧꨗꨫ ꨓꨮꩊ ꨧꨘꩆ ꨀꨓꩍ ꨨꨕꨯꩌ ? mâng sani tel sanan atah hadom? how… Read more »
I. 1. (đg.) ꨀꨇꩆ akhan /a-kʱa:n/ to inform. báo cho bác biết ꨀꨇꩆ ꨆꨩ ꨥꨩ ꨔꨮꨭ akhan ka wa thau. báo tang ꨀꨇꩆ ꨆꨩ ꨙꩌ akhan ka ndam matai. giấy… Read more »
I. 1. (d.) ꨨꨣꨭꩌ harum [M,103] /ha-rum/ bag. bao kiếm ꨨꨣꨭꩌ ꨙꨥ harum ndaw. scabbard. bao đao ꨨꨣꨭꩌ ꨖꨯꨱꩃ harum dhaong. scabbard. bao tay ꨨꨣꨭꩌ ꨓꨊꨪꩆ harum tangin. glove. 2. (d.) … Read more »
(d.) ꨓꨝꨪꩀ ꨝꨀꩉ tabik baar /ta-biʔ – ba-a:r˨˩/ packing.
(d.) ꨨꨣꨭꩌ ꨖꨯꨱꩃ harum dhaong /ha-rum – d̪ʱɔŋ/ scabbard. aiek bao
1. (d. đg.) ꨝꨣꨇꩍ barakhah [A,327] /ba˨˩-ra-kʱah/ tolerance. 2. (d. đg.) ꨤꨗꩃ ꨨꨓꨰ lanâng hatai /la-nø:ŋ – ha-taɪ/ tolerance.