quan sát | | observe
1. (đg.) ꨟꨯꨱꩃ ꨀꨳꨮꩀ maong aiek /mɔŋ – iəʔ/ observe. 2. (đg.) ꨈꨵꨮꩃ ꨀꨳꨮꩀ gleng aiek /ɡ͡ɣlʌ˨˩ŋ – iəʔ/ observe.
1. (đg.) ꨟꨯꨱꩃ ꨀꨳꨮꩀ maong aiek /mɔŋ – iəʔ/ observe. 2. (đg.) ꨈꨵꨮꩃ ꨀꨳꨮꩀ gleng aiek /ɡ͡ɣlʌ˨˩ŋ – iəʔ/ observe.
1. (đg.) ꨟꨯꨱꩃ ꨓꩊ maong tal [Sky.] /mɔŋ – tʌl/ interested in, care. 2. (đg.) ꨧꨓꩊ satal [Sky.] /sa-tʌl/ interested in, care.
con quạ, chim quạ (d.) ꨀꩀ ak /a:ʔ/ crow, raven. quạ đen ꨀꨗꩀ ꨀꩀ anâk ak. black crow; raven.
cái quai (d.) ꨆꨶꨰ kuai /kʊaɪ/ the handle. cầm cái quai cầm ꨆꨶꨰ ꨔꨯꨱꨥ kuai thaow. hold the handle. xách cái quai xách ꨆꨶꨰ ꨓꨮꩀ kuai tek. carry the handle of… Read more »
(bần cùng) (t.) ꨝꨳꩀ ꨆꨔꨯꨱꩅ biak kathaot /bia˨˩ʔ – ka-thɔt/ too poor, poverty-stricken.
láo xược, hỗn láo, xấc láo, xấc xược (t.) ꨆꨜꨶꨮꩉ kaphuer [A,58] /ka-fʊər/ intolerable, insolent.
quá sức lực, ngoài tầm với, vượt khỏi tầm với (t.) ꨓꨚꨩ ꨚꨴꨲꩆ tapa prân [Cam M] /ta-pa: – prø:n/ beyond strength.
nặng tay (t.) ꨓꨴꩀ ꨓꨊꨪꩆ trak tangin /traʔ – ta-ŋin/ excessively, too heavy-handed. chi tiêu tiền quá tay ꨀꨨꩀ ꨎꨳꨯꨮꩆ ꨓꨩ ahak jién trak tangin. spend money excessively. đánh quá tay… Read more »
1. (t.) ꨝꨳꩀ ꨏꩀ biak jhak /bia˨˩ʔ – ʨa:˨˩ʔ/ very bad, too bad. 2. (t.) ꨝꨳꩀ ꨆꨧꨪꩇ biak kasip [A,69] /bia˨˩ʔ – ka-sip/ very bad, too bad.
(t.) ꨓꨚꨩ ꨎꨤꨩ tapa jala /ta-pa: – ʤa:˨˩-la:˨˩/ over afternoon.