phí tổn | | cost; fee
lệ phí (d.) ꨢꨯꨱꩌ yaom [Cdict] /jɔ:m/ fee, cost. gửi hàng này tổn phí bao nhiêu? ꨚꨢꨶꨩ ꨆꨢꨩ ꨗꨫ ꨨꨭꨩ ꨤꨨꨪꩀ ꨨꨕꨯꩌ ꨢꨯꨱꩌ ? payua kaya ni hu lahik hadom… Read more »
lệ phí (d.) ꨢꨯꨱꩌ yaom [Cdict] /jɔ:m/ fee, cost. gửi hàng này tổn phí bao nhiêu? ꨚꨢꨶꨩ ꨆꨢꨩ ꨗꨫ ꨨꨭꨩ ꨤꨨꨪꩀ ꨨꨕꨯꩌ ꨢꨯꨱꩌ ? payua kaya ni hu lahik hadom… Read more »
(hướng) 1. (d.) ꨀꨕꨪꩍ adih /a-d̪ih/ direction, way, side. (Skt.) phía bắc ꨀꨕꨪꩍ ꨂꩅ adih ut (Skt. uttara). North; Northern; Northbound. phía đông ꨀꨕꨪꩍ ꨚꨭꩉ adih pur (Skt. pūrva). East; Eastern; Eastward…. Read more »
(d.) ꨥꩉ war /wa:r/ turn. tới phiên bạn ꨓꨮꩊ ꨥꩉ ꨢꨭꩅ tel war yut. now is your turn.
dịch thuật 1. (đg.) ꨦꨤꨪꩍ ꨦꩇ salih sap [Sky.] /sa-lɪh – sap/ to translate. 2. (đg.) ꨤꩃ ꨦꩇ lang sap [Cdict] /la:ŋ – sap/ to translate. phiên dịch sang tiếng… Read more »
dịch giả, người phiên dịch, dịch thuật viên, người dịch thuật (d.) ꨓꨭꨝꩃ tubang [A,194] /tu-bʌŋ˨˩/ translator. (cv.) ꨓꨭꨝꨮꩃ tubeng [A,194] /tu-bʌŋ˨˩/
(đg.) ꨦꨤꩀ ꨓꨳꩆ salak tian /sa-laʔ – tia:n/ to worry.
(d.) ꨚꨓꨪꩀ patik /pa-tik/ voting paper, ballot. bỏ phiếu ꨝꨭꩍ ꨚꨓꨪꩀ buh patik. to vote; poll. phiếu bầu cử ꨚꨓꨪꩀ ꨣꨶꩍ ꨛꨯꨩꩀ patik ruah pok. ballot paper. phiếu học tập (học… Read more »
(d.) ꨜꨪꩌ phim /fi:m/ film, movie. phim hoạt hình ꨜꨪꩌ ꨀꨗꨪꨠꨧꨫ phim animasi. cartoon; animated movie. phim thời sự ꨜꨪꩌ ꨇꨯꨱ ꨨꨣꩀ phim khao harak. topical; news reel; documentary film. phim… Read more »
(đg.) ꨓꨝꨵꨭꩃ tablung /ta-bluŋ˨˩/ swell. thổi bong bóng cho nó phình ra ꨢꨭꩀ ꨝꨯꨱꩍ ꨝꨵꨭꩃ ꨓꨝꨵꨭꩃ ꨓꨈꨯꩀ yuk baoh blung tablung tagok. blow bubble to make it swell.
(đg.) ꨚꨈꩅ pagat /pa-ɡ͡ɣa:t˨˩/ blandish, coax. lừa phỉnh nhau; gạt phỉnh nhau; dối lừa nhau ꨤꨯꨱꩉ ꨚꨈꩅ ꨈꨮꩇ laor pagat gep. cheat each other.