(trích ra)
(đg.) ꨔꨳꩀ thiak to spend money. |
- chi tiền ꨔꨳꩀ ꨎꨳꨯꨮꩆ thiak jién.
spend money. - tiền chi ra ꨎꨳꨯꨮꩆ ꨔꨳꩀ ꨓꨝꨳꩀ jién thiak tabiak.
the amount to be paid out. - chi tiền làm nhà ꨔꨳꩀ ꨎꨳꨯꨮꩆ ꨓꨝꨳꩀ ꨋꩇ ꨧꩃ thiak jién tabiak ngap sang.
spending money to build houses.

