Search Results for: H

hatai h=t [Cam M]

/ha-taɪ/ 1. (d.) gan; lòng = foie. praong hatai _\p” h=t to gan = audacieux. hatai kagaok h=t k_g<K can đảm = courageux.   2. (d.) lòng; tâm = cœur. dua… Read more »

baoh _b+H [Cam M]

/bɔh/ (cv.) abaoh a_b<H 1. (d.) quả, trái = fruit. fruit. baoh panah  _b<H pqH trái thơm = ananas. baoh kandép  _b<H k_Q@P  trái mãng cầu = pomme -cannelle. baoh traong … Read more »

hacih hc{H [Bkt.]

 /ha-cih/ 1. (t.) sạch. clean. bah sang hacih paje bH s/ hc{H pj^ quét nhà sạch rồi. tapai mbaok bihacih t=p _O<K b{hc{H rửa mặt cho sạch. 2. (t.) haci-hacih hc}-hc{H… Read more »

abih ab{H [Cam M]

/a-bɪh/ (t.) hết; tất cả = tout, tous. over; all. abih hacih  ab{H hc|H  hết sạch = complètement fini = all are clear. abih kaok  ab{H _k<K  hết sạch =… Read more »

caoh _c+H [ Cam M]

/cɔh/ 1. (đg.) đá, mổ = donner des coups de pied.  séh main caoh baoh balaong _x@H mi{N _c<H _b<H b_l” học sinh chơi đá banh = les élèves jouent au… Read more »

harei hr] [Cam M]

 /ha-reɪ/ (d.) ngày = jour. day. harei ni hr] n} hôm nay = aujourdhui. harei kabruai hr] k=\b& hôm qua = hier. harei déh hr] _d@H hôm kia = avant-hier…. Read more »