threpgep ꨔꨴꨮꩇꨈꨮꩇ [Cam M]
/tʱrap-ɡ͡ɣap/ (cv.) thrapgap ꨔꨴꩇꨈꩇ [Cam M] (đg.) sẵn sàng; sửa soạn = prêt. thrapgap kaya nao glai ꨔꨴꩇꨈꩇ ꨆꨢꨩ ꨗꨯꨱ ꨈꨵꨰ sẵn sàng đồ đạc lên rừng. _____ Synonyms: caga ꨌꨈꨩ,… Read more »
/tʱrap-ɡ͡ɣap/ (cv.) thrapgap ꨔꨴꩇꨈꩇ [Cam M] (đg.) sẵn sàng; sửa soạn = prêt. thrapgap kaya nao glai ꨔꨴꩇꨈꩇ ꨆꨢꨩ ꨗꨯꨱ ꨈꨵꨰ sẵn sàng đồ đạc lên rừng. _____ Synonyms: caga ꨌꨈꨩ,… Read more »
/tʱrik/ thrik ꨔꨴꨪꩀ [Cam M] 1. (d.) cửa đẩy = porte coulisante. 2. (đg.) kéo, đẩy từ từ = faire coulisser. thrik drai ꨔꨴꨪꩀ ꨕꨴꨰ kéo màng = tirer le… Read more »
/pa-baɪ/ 1. (đg.) rải ra. 2. (đg.) pabai sa ꨚꨝꨰ ꨧꨩ làm guồng xa = faire la roue du rouet.
/pa-bɛ:/ 1. (d.) dê = chèvre. nasak pabaiy ꨗꨧꩀ ꨚꨝꨰꩈ tuổi dê = Année de naissance de la chèvre. pabaiy harek ꨚꨝꨰꩈ ꨨꨣꨮꩀ dê cỏ= petite chèvre à 4mamelles. pabaiy… Read more »
I. thring ꨁꨫ ꩞ ꨔꨴꨪꩂ /tʱri:ŋ/ 1. (đg.) xỏ xâu = enfiler. thring mrai tamâ jarum ꨔꨴꨪꩂ ꨟꨴꨰ ꨓꨟꨩ ꨎꨣꨭꩌ xỏ chỉ vào kim. 2. (đg.) ngáy = ronfler. ndih thring ꨙꨪꩍ… Read more »
/tʱrʊoɪ/ (cv.) sruai ꨧꨴꨶꨰ /srʊoɪ/ (cv.) chuai ꨍꨶꨰ /cʱʊoɪ/ (t.) chậm, lâu = lentement, longtemps. nao thruai ꨗꨯꨱ ꨔꨴꨶꨰ đi chậm = aller lentement. cang thruai ꨌꩃ ꨔꨴꨶꨰ chờ lâu… Read more »
/pa-ʊəl/ (d.) lồng = semelle arrondie intégrée dans le moyeu des charrettes pourdiminuer le jeu; mettre cette semelle.
I. thraong ꨁꨫ ꩞ ꨔꨴꨯꨱꩃ /tʱrɔŋ/ 1. (đg.) vớt = repêcher. thraong tagok ꨔꨴꨯꨱꩃ ꨓꨈꨯꩀ vớt lên = retirer de l’eau, repêcher. thraong urang aia mblung ꨔꨴꨯꨱꩃ ꨂꨣꩃ ꨀꨳꨩ ꨡꨵꨭꩃ vớt người… Read more »
/pa-a-wɛ:t/ (đg.) dứt từng khúc, làm đứt từng khúc = couper en tronçons. paawait njuh jieng klau await ꨚꨀꨥꨰꩅ ꨒꨭꩍ ꨎꨳꨮꩃ ꨆꨵꨮꨭ ꨀꨥꨰꩅ chẻ củi ra thành ba khúc.
/tʱrɔ:/ (cv.) sraow ꨧꨴꨯꨱꨥ [A, 498] thraow ꨔꨴꨯꨱꨥ [Cam M] (đg.) bò, leo = ramper. ula thraow ꨂꨤꨩ ꨔꨴꨯꨱꨥ rắn bò = le serpent rampe. haraik thraow tagok phun ꨨꨣꨰꩀ ꨔꨴꨯꨱꨥ… Read more »