juel ꨎꨶꨮꩊ [Cam M]
/ʥʊəl/ 1. (đg.) chuyền = transvaser, transmettre. juel aia tapai tama jaluk ꨎꨶꨮꩊ ꨀꨳꨩ ꨓꨚꨰ ꨓꨠꨩ ꨎꨤꨭꩀ chuyền rượu cần vào tô = transvaser la bière de riz dans un… Read more »
/ʥʊəl/ 1. (đg.) chuyền = transvaser, transmettre. juel aia tapai tama jaluk ꨎꨶꨮꩊ ꨀꨳꨩ ꨓꨚꨰ ꨓꨠꨩ ꨎꨤꨭꩀ chuyền rượu cần vào tô = transvaser la bière de riz dans un… Read more »
/ʥuh/ (đg.) khoanh = enrouler. juh mrai ꨎꨭꩍ ꨟꨴꨰ khoanh chỉ = enrouler le fil.
” I. /ʤu˨˩ʔ/ (đg.) cậy nhờ = engager. juk janyuk ꨎꨭꩀ ꨎꨐꨭꩀ cậy ông mai = engager un entremetteur. kamuen mai juk wa nao greh kabaw ꨆꨟꨶꨮꩆ ꨟꨰ ꨎꨭꩀ ꨥꨩ… Read more »
/ʥum/ 1. (đg.) tụ, tụ họp = hématôme. jum gep biai gruk ꨎꨭꩌ ꨈꨮꩇ ꨝꨳꨰ ꨈꨴꨭꩀ tụ họp nhau bàn việc. jum prân ngap gruk raya ꨎꨭꩌ ꨚꨴꨲꩆ ꨋꩇ ꨈꨴꨭꩀ… Read more »
/ʥrʌm/ 1. (đg.) nện xuống, đầm = frapper avec un pilon. jrem pakatiél ꨎꨴꨮꩌ ꨚꨆꨓꨳꨯꨮꩊ đầm cho cứng = tasser avec un pilon. gai jrem ꨈꨰ ꨎꨴꨮꩌ cái đầm =… Read more »
/ʥuŋ/ (d.) bẫy = piège. buh jung katrau ꨝꨭꩍ ꨎꨭꩃ ꨆꨓꨴꨮꨭ đánh bẫy bồ câu = tendre un piège pour attraper les pigeons.
/ʥrʌŋ/ (đg.) nhìn = regarder. look ahead. jreng tapak pur harei tagok mariah di bho (DWM) ꨎꨴꨮꩃ ꨓꨚꩀ ꨚꨭꩉ ꨨꨣꨬ ꨓꨈꨯꩀ ꨟꨣꨳꩍ ꨕꨫ ꨞꨯꨩ nhìn thẳng về hướng đông thấy… Read more »
/ʥut/ (d.) cây trúc. _____ Synonyms: krâm ꨆꨴꨲꩌ ꩝ laa ꨤꨀꨩ
/ʥrih/ (t.) chín ủng. tamakai tathak jrih ꨓꨟꨆꨰ ꨓꨔꩀ ꨎꨴꨪꩍ trái dưa chín ủng.
/ʥru:/ (d.) thuốc = remède. medicine. gru jru ꨈꨴꨭꨩ ꨎꨴꨭꨩ thầy thuốc = médicastre. mata jru ꨟꨓꨩ ꨎꨴꨭꨩ món thuốc, bài thuốc, thang thuốc = médicament. jru thit ꨎꨴꨭꨩ ꨔꨪꩅ… Read more »