nặng | | heavy
(t.) ꨓꨴꩀ trak /traʔ/ heavy. cân nặng một ký lô ꨚꨕꨯꨱꩃ ꨓꨴꩀ ꨧꨩ ꨆꨫ padaong trak sa ki. nặng cân ꨓꨴꩀ ꨚꨕꨭꩅ (ꨓꨴꩀ ꨆꨫ) trak padut (trak ki). nặng nhẹ… Read more »
(t.) ꨓꨴꩀ trak /traʔ/ heavy. cân nặng một ký lô ꨚꨕꨯꨱꩃ ꨓꨴꩀ ꨧꨩ ꨆꨫ padaong trak sa ki. nặng cân ꨓꨴꩀ ꨚꨕꨭꩅ (ꨓꨴꩀ ꨆꨫ) trak padut (trak ki). nặng nhẹ… Read more »
1. nắp vừa và to (như hộp, xoong, nồi…) (d.) ꨨꨓꨭꩀ hatuk /ha-tuʔ/ lid, cover. nắp xoong; nắp nồi ꨨꨓꨭꩀ ꨆꨈꨯꨱꩀ hatuk kagaok. pot lid. 2. nắp nhỏ (như chai, lọ…) (d.) … Read more »
nắp bít (nhét vào một lỗ) (d.) ꨓꨇꨬ takhei /ta-kʱeɪ/ plug, fiche; stopper. nút chai; nút bịt chai ꨓꨇꨬ ꨆꨤꨯꨱꩀ takhei kalaok. stopper used to close cork of a bottle.
bậc cầu thang, bực thang 1. (d.) ꨀꨗꩀ ꨤꨑꩆ anâk lanyan /a-nø:ʔ – la-ɲa:n/ step staircase. 2. (d.) ꨓꨆꨰ ꨤꨑꩆ takai lanyan /ta-kaɪ – la-ɲa:n/ step staircase
1. (t.) ꨟꨆꩊ makal /mə-ka:l/ long ago. 2. (t.) ꨟꩃ ꨆꩊ mâng kal /møŋ – ka:l/ long ago.
1. nắm, nắm giữ, giữ (đg.) ꨚꩆ pan /pʌn/ to hold; fistful. nắm tay ꨚꩆ ꨓꨊꨪꩆ pan tangin. nắm một nắm ꨚꩆ ꨧꨩ ꨀꨚꩆ pan sa apan. 2. nắm giữ trên tay… Read more »
1. (t.) ꨓꨌꨯꩍꨓꨌꩄ tacoh-tacac /ta-coh – ta-caɪ:ʔ/ utterly. 2. (t.) ꨝꨴꨰꨣꨰ brai-rai /braɪ˨˩-raɪ/ utterly.
(đg.) ꨈꨤꨯꨱꩍ galaoh /ɡ͡ɣa˨˩-lɔh˨˩/ bully. nạt em ꨈꨤꨯꨱꩍ ꨀꨕꨬ galaoh adei.
1. (t.) ꨟꨗꨫ mani /mə-ni:/ recent. mấy ngày nay ꨕꨯꩌ ꨨꨣꨬ ꨟꨗꨫ dom harei mani. recent days; these days. 2. (t.) ꨂꨣꩀꨗꨫ urakni /u-ra:ʔ – ni:/ now. nay thì ai làm?… Read more »
I. (không gian và thời gian) (t.) ꨗꨫ ni /ni:/ this. cái này ꨆꨢꨩ ꨗꨫ kaya ni. this thing. tới đây này ꨟꨰ ꨧꨗꨫ ꨗꨫ mai sani ni. come here. thời gian… Read more »