gắp | | pick
(đg.) ꨌꨙꨳꨯꨮꩇ candiép /ca-ɗie̞ʊʔ/ pick up. gắp cá ꨌꨙꨳꨯꨮꩇ ꨁꨆꩆ candiép ikan. pick up fish. gắp lửa ꨌꨙꨳꨯꨮꩇ ꨀꨚꨶꨬ candiép apuei. pick up the coals of fire.
(đg.) ꨌꨙꨳꨯꨮꩇ candiép /ca-ɗie̞ʊʔ/ pick up. gắp cá ꨌꨙꨳꨯꨮꩇ ꨁꨆꩆ candiép ikan. pick up fish. gắp lửa ꨌꨙꨳꨯꨮꩇ ꨀꨚꨶꨬ candiép apuei. pick up the coals of fire.
1. gặp, gặp phải, động phải, đụng phải, trúng phải (đg.) ꨈꨯꨱꩀ gaok /ɡ͡ɣɔ:˨˩ʔ/ to meet (in general); touch. gặp nhau ꨈꨯꨱꩀ ꨈꨮꩇ gaok gep. meet each other. gặp dịp ꨝꨮꩀ ꨈꨯꨱꩀ… Read more »
1. (d.) ꨟꨯꨱꨥ maow /mɔ:/ bucket. gàu nước ꨟꨯꨱꨥ ꨀꨳꨩ maow aia. water bucket. 2. (d.) ꨈꨒꨯꨱꩀ ganjaok /ɡ͡ɣa˨˩-ʄɔ˨˩ʔ/ bucket; ladle. gàu múc nước giếng ꨈꨒꨯꨱꩀ ꨏꨯꨱꩀ ꨀꨳꨩ ꨝꨊꨭꩆ ganjaok jhaok… Read more »
(d.) ꨌꨈꩌ cagam /ca-ɡ͡ɣa:m˨˩/ span. gang tay ꨌꨈꩌ ꨓꨊꨪꩆ cagam tangin.
(đg.) ꨚꨆꨌꩍ pakacah /pa-ka-cah/ to compete.
ganh tỵ (đg.) ꨏꩀ ꨨꨓꨰ jhak hatai /ʨa:˨˩ʔ – ha-taɪ/ to envy.
(đg.) ꨀꨗꨯꨱꩃ anaong /a-nɔ:ŋ/ to shoulder. gánh chịu ꨙꨶꨩ ꨀꨗꨯꨱꩃ ndua anaong. accept to bear. gánh nước ꨀꨗꨯꨱꩃ ꨀꨳꨩ anaong aia. carry water on shoulder. gánh nặng hai bên vai ꨀꨗꨯꨱꩃ… Read more »
(d.) ꨈꨒꨯꨱꩀ ganjaok /ɡ͡ɣa˨˩-ʄɔ˨˩ʔ/ water ladle. gáo múc nước ꨈꨒꨯꨱꩀ ꨏꨯꨱꩀ ꨀꨳꨩ ganjaok jhaok aia. water ladle.
(đg.) ꨚꨴꨯꨮꨥ préw /pre̞ʊ/ to shout. gào la ꨚꨴꨯꨮꨥ ꨌꨯꨱꩀ préw caok. to scream. gào khóc ꨨꨳꨩ ꨚꨴꨯꨮꨥ hia préw. shout wail. gào thét ꨚꨴꨯꨮꨥ ꨀꨯꨱꩅ préw aot. to scream.
(từ lóng) dụ dỗ, nhử (đg.) ꨟꨐꨰꩌ manyaim [Bkt.] /mə-ɲɛ:m/ to lure; drop or give something attractive to entice.