gạch, vẽ | | draw line
gạch nét, thêm nét, vẽ (đg.) ꨌꨪꩍ cih /cih/ draw line, draw a dash. gạch một đường thẳng ꨌꨪꩍ ꨧꨩ ꨎꨤꩆ ꨓꨚꩀ cih sa jalan tapak. draw a straight line.
gạch nét, thêm nét, vẽ (đg.) ꨌꨪꩍ cih /cih/ draw line, draw a dash. gạch một đường thẳng ꨌꨪꩍ ꨧꨩ ꨎꨤꩆ ꨓꨚꩀ cih sa jalan tapak. draw a straight line.
(đg.) ꨕꨣꨶꨰ daruai /d̪a-rʊoɪ˨˩/ thorn. gai đâm ꨕꨣꨶꨰ ꨆꨵꨮꩇ daruai klep. gai móc ꨕꨣꨶꨰ ꨥꩄ daruai wac. gai góc ꨕꨣꨶꨰꨕꨣꩌ daruai-daram.
(d.) ꨆꨟꨬ kamei /ka-meɪ/ girl. con gái ꨀꨗꩀ ꨆꨟꨬ anâk kamei. the girl; young girl. gái đẹp ꨆꨟꨬ ꨧꨳꩌ ꨝꨪꨗꨰ kamei siam binai. beautiful girl. gái xấu ꨆꨟꨬ ꨏꩀ ꨝꨪꨗꨰ kamei… Read more »
1. (đg.) ꨝꨭꩍ buh /buh˨˩/ to set. gài chốt ꨝꨭꩍ ꨓꨰꩀ buh taik. gài bẫy ꨝꨭꩍ ꨀꨎꨭꩃ buh ajung. gài chông ꨝꨭꩍ ꨌꨣꨯꨱꩃ buh caraong. 2. (đg.) ꨚꨤꨰꩀ palaik /pa-lɛʔ/ to… Read more »
(đg.) ꨈꨣꨥ garaw /ɡ͡ɣa˨˩-raʊ˨˩/ to scratch. gãi đầu ꨈꨣꨥ ꨀꨆꨯꨱꩀ garaw akaok. gãi đít ꨈꨣꨥ garaw ataok. gãi ngứa ꨈꨣꨥ garaw gatal. (*) _____ * gatal ꨈꨓꩊ [A,97] ngứa, ngứa… Read more »
lá gan (d.) ꨨꨓꨰ hatai /ha-taɪ/ liver. gan bò ꨨꨓꨰ ꨤꨟꨯꨱꨥ hatai lamaow.
1. (t.) ꨚꨀꩄ paac [A, 249] /pa-aɪ:ʔ/ intrepid; fearless; plucky. 2. (t.) ꨚꨝꨳꩆ pabian [A, 272] (Khm.) /pa-bian˨˩/ intrepid; fearless; plucky.
gan lì (t.) ꨌꨮꩃꨣꨰ cengrai /cʌŋ-raɪ/ intrepidly calm.
(d.) ꨝꩆ ban /ba:n˨˩/ guy. gã đó ꨝꩆ ꨗꩆ ban nan. that guy.
(đg.) ꨚꨤꨶꩀ paluak /pa-lʊaʔ/ to coax. gạ gẫm ꨚꨤꨶꩀ ꨚꨎꨶꩀ paluak pajuak. gạ gẫm dụ dỗ ꨚꨤꨶꩀ ꨚꨤꨶꨮꨩ paluak palue.