eo hẹp | | tight
(t.) ꨈꨗꨪꨈꨗꨪꩀ gani-ganik /ɡ͡ɣa˨˩-ni:˨˩ – ɡ͡ɣa˨˩-ni˨˩ʔ/ tight and narrow.
(t.) ꨈꨗꨪꨈꨗꨪꩀ gani-ganik /ɡ͡ɣa˨˩-ni:˨˩ – ɡ͡ɣa˨˩-ni˨˩ʔ/ tight and narrow.
hông và eo (d.) ꨆꨯꨮꩆ kén /ke̞:n/ waist hip.
1. đựng, chứa, lưu trữ để sử dụng lần lần; không bị di dời (đg.) ꨚꨕꨮꩃ padeng /pa-d̪ʌŋ/ contain, hold (not moving; to use slowly or later). lu đựng nước ꨎꨮꨎꨩ ꨚꨕꨮꩃ… Read more »
(đg.) ꨨꨭꨩ hu /hu:/ obtain, get, gain. được đấy ꨨꨭꨩ ꨟꨫ hu mi. okay there. được nói ꨨꨭꨩ ꨧꨫ ꨙꨯꩌ hu si ndom. be allowed to say.
(d.) ꨎꨤꩆ jalan /ʤa˨˩-la:n˨˩/ road, street, way; line. đường đi ꨎꨤꩆ ꨗꨯꨱ jalan nao. the way. đường thẳng ꨎꨤꩆ ꨓꨚꩀ ꨓꨤꨬ jalan tapak talei. straight line. đường đi thẳng ꨎꨤꩆ ꨗꨯꨱ… Read more »
1. (đg.) ꨆꨵꨰꩍ klaih /klɛh/ break, break up, give way, cut. đứt chân ꨆꨵꨰꩍ ꨓꨆꨰ klaih takai. broken leg. đứt khúc ꨆꨵꨰꩍ ꨀꨥꨰꩅ klaih await. broken into pieces. đứt ruột ꨆꨵꨰꩍ… Read more »
(đg.) ꨕꨮꩃ deng /d̪ʌŋ/ stand. đứng dậy ꨕꨮꩃ ꨓꨈꨯꩀ deng tagok. stand up. đứng đầu ꨕꨮꩃ ꨀꨆꨯꨱꩀ deng akaok. stand on top. đứng trên đầu ꨕꨮꩃ ꨀꨆꨯꨱꩀ deng akaok. stand on… Read more »
đạp bóng (t.) ꨎꨶꩀ ꨝꨊꨭꩀ juak banguk /ʤʊa˨˩ʔ – ba˨˩-ŋu˨˩ʔ/ stand right on one’s shadow (midday). trưa nắng đứng bóng (ngay giữa trưa nắng) ꨆꨴꨲꩍ ꨚꨙꨳꩀ ꨎꨶꩀ ꨝꨊꨭꩀ krâh pandiak juak… Read more »
lặng gió (t.) ꨣꨆꩀ ꨀꨊꨪꩆ rakak angin /ra-kaʔ – a-ŋɪn/ silent wind, wind ceased, windless. trời hôm nay đứng gió (lặng gió) ꨨꨣꨬ ꨗꨫ ꨣꨆꩀ ꨀꨊꨪꩆ harei ni rakak angin. it’s… Read more »
đứng thành hàng ngang (đg.) ꨚꨣꨓꨮꩃ parateng /pa-ra-tʌŋ/ standing horizontally, stand in a horizontal line.