Archives

chăm chỉ | | laborious

1. (t.)   ꨓꨣꨳꨮꩃꨓꨣꨳꨪꩌ tarieng-tariim [A,184]   /ta-riəŋ – ta-riim/ hard working, laborious. làm việc chăm chỉ ꨋꩇ ꨈꨴꨭꩀ ꨓꨣꨳꨮꩃꨓꨣꨪꩌ ngap gruk tarieng-tarim.   2. (t.)  ꨓꨣꨪ-ꨓꨣꨳꨮꩃ tari-tarieng   /ta-ri: – ta-riəŋ/ hard working,… Read more »

cháu | | grandchild; nephew, niece

I. cháu, con của con của ông hoặc bà (d.)   ꨓꨌꨯꨱꨥ tacaow  /ta-cɔ:/ grandchildren. cháu chắt ꨓꨌꨯꨱꨥ ꨓꨌꨰꩀ tacaow tacaik. grandchildren and great-grandchildren. cháu ngoại ꨓꨌꨯꨱꨥ ꨈꩍ ꨤꨆꨬ tacaow gah lakei. grandchild… Read more »