chạnh lòng | | affected
(t.) ꨖꨪꨖꨩ ꨨꨓꨰ dhidha hatai /d̪ʱi-d̪ʱa: – ha-taɪ/ to be affected.
(t.) ꨖꨪꨖꨩ ꨨꨓꨰ dhidha hatai /d̪ʱi-d̪ʱa: – ha-taɪ/ to be affected.
(t.) ꨆꨎꩇ kajap /ka-ʥap˨˩/ strong. chắc chắn ꨆꨎꩇ ꨇꨮꩃ kajap kheng. chắc khỏe ꨇꨮꩃ ꨆꨎꩇ kheng kajap.
(d.) ꨌꩌ Cam /cam/ the Cham (ethnic). người Chăm ꨂꨣꩃ ꨌꩌ urang Cam.
1. (t.) ꨓꨣꨳꨮꩃꨓꨣꨳꨪꩌ tarieng-tariim [A,184] /ta-riəŋ – ta-riim/ hard working, laborious. làm việc chăm chỉ ꨋꩇ ꨈꨴꨭꩀ ꨓꨣꨳꨮꩃꨓꨣꨪꩌ ngap gruk tarieng-tarim. 2. (t.) ꨓꨣꨪ-ꨓꨣꨳꨮꩃ tari-tarieng /ta-ri: – ta-riəŋ/ hard working,… Read more »
(t.) ꨓꨗꨪ-ꨓꨘꩅ tani-tanat /ta-ni: – ta-nat/ attentive. lắng nghe chăm chú ꨚꨮꩃ ꨓꨗꨪ-ꨓꨘꩅ peng tani-tanat.
(đg.) ꨦꨮꩃꨆꨩ sengka /sʌŋ-ka:/ to take care of. chăm sóc em nhỏ ꨦꨮꩃꨆꨩ ꨀꨕꨬ ꨀꨦꨪꩅ sengka adei asit. take care of children.
I. cháu, con của con của ông hoặc bà (d.) ꨓꨌꨯꨱꨥ tacaow /ta-cɔ:/ grandchildren. cháu chắt ꨓꨌꨯꨱꨥ ꨓꨌꨰꩀ tacaow tacaik. grandchildren and great-grandchildren. cháu ngoại ꨓꨌꨯꨱꨥ ꨈꩍ ꨤꨆꨬ tacaow gah lakei. grandchild… Read more »
(đg.) ꨀꨚꨶꨬ ꨡꨮꩃ apuei mbeng /a-pʊɪ – ɓʌŋ/ to burn. cháy nhà ꨀꨚꨶꨬ ꨡꨮꩃ ꨧꩃ apuei mbeng sang. cháy rừng ꨀꨚꨶꨬ ꨡꨮꩃ ꨈꨵꨰ apuei mbeng glai. lửa cháy bùng ꨀꨚꨶꨬ ꨡꨮꩃ… Read more »
(t.) ꨉꨶꨮꩍ ghueh /ɡʱʊəh˨˩/ flame up. cháy bùng lên ꨉꨶꨮꩍ ꨝꨵꨮꨭ ghueh blau. lửa cháy bùng ꨀꨚꨶꨬ ꨡꨮꩃ ꨉꨶꨮꩍ ꨝꨵꨮꨭ apuei mbeng ghueh blau.
(đg.) ꨚꨙꨳꩀ ꨡꨮꩃ pandiak mbeng /pa-ɗiaʔ – ɓʌŋ/ sunburn. da đen xạm do cháy nắng ꨆꨤꨪꩀ ꨙꨪꩀ ꨓꨮꩌꨝꨮꩉ ꨆꨢꨶꨩ ꨚꨙꨳꩀ ꨡꨮꩃ kalik ndik tember kayua pandiak mbeng.