cháy trụi | | totally burned
(đg.) ꨡꨮꩃ ꨀꨝꨪꩍ mbeng abih /ɓʌŋ – a-bih˨˩/ totally burned. lửa cháy trụi hết sạch ꨀꨚꨶꨬ ꨡꨮꩃ ꨀꨝꨪꩍ ꨨꨌꨪꩍ apuei mbeng abih hacih.
(đg.) ꨡꨮꩃ ꨀꨝꨪꩍ mbeng abih /ɓʌŋ – a-bih˨˩/ totally burned. lửa cháy trụi hết sạch ꨀꨚꨶꨬ ꨡꨮꩃ ꨀꨝꨪꩍ ꨨꨌꨪꩍ apuei mbeng abih hacih.
(d.) ꨨꨵꨭꨥ hluw /hlau/ pestle. cái chày ꨈꨰ ꨨꨵꨭꨥ gai hluw. the pestle. chày giã gạo ꨨꨵꨭꨥ ꨤꨧꨭꩃ hluw lasung. rice pounding pestle.
(đ.) ꨦꨤꩌ salam /sa-la:m/ greeting(s). chào anh ꨦꨤꩌ ꨦꨄꨰ salam saai. chào ba ꨦꨤꩌ ꨀꨟꨩ salam amâ. chào thầy ꨦꨤꩌ ꨈꨴꨭꨩ salam gru.
(d.) ꨚꨤꩍ palah /pa-lah/ skillet, pan. https://nguoicham.com/cdict/wp-content/uploads/2020/02/palah.jpg
(d.) ꨟꩀ mak /ma:k/ December. tháng chạp ꨝꨤꩆ ꨟꩀ balan mak. December.
(đg.) ꨈꨯꨱꩀ gaok /ɡ͡ɣɔ:˨˩ʔ/ to encounter. chạm mặt nhau ꨈꨯꨱꩀ ꨡꨯꨱꩀ ꨈꨮꩇ gaok mbaok gep. face to face. cho hai đầu gỗ chạm nhau ꨝꨴꨬ ꨆꨩ ꨕꨶꨩ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨆꨢꨮꨭ ꨈꨯꨱꩀ ꨈꨮꩇ… Read more »
(đg.) ꨚꨞꨭꩀ pabhuk [A,274] /pa-bʱuk˨˩/ to carve chạm trổ hoa văn ꨚꨩ pabhuk bangu ala. carved pattern.
nhàm chán (đg. t.) ꨍꨭꩀ chuk /ʧuʔ/ bored. chán lắm rồi ꨍꨭꩀ ꨚꨎꨮꨩ chuk paje. so boring. chán ngán (chán ngắt) ꨍꨭꩀꨍꩀ chuk-chak. tiresome. chán quá ꨍꨭꩀ ꨙꨬ chuk ndei. so… Read more »
(đg. t.) ꨚꩄ pac /paɪʔ/ arc. trâu sừng chảng ꨆꨝꨥ ꨓꨆꨯꨮꨩ ꨚꩄ kabaw také pac. buffalo horns spread out.
1. (đ.) ꨚꨌꨬ pacei /pa-ceɪ/ he (man of beauty, endearing, shows romantic feelings, cheesy), chisel. chàng băm tre ꨚꨌꨬ ꨓꨌꨯꨱꩍ ꨆꨴꨲꩌ pacei tacaoh krâm. he is cutting bamboo. 2. (đ.) … Read more »