chua | | sour
(t.) ꨟꨧꩌ masam [A,384] /mə-sʌm/ sour, acidic. canh chua ꨀꨳꨩ ꨟꨧꩌ aia masam. sour soup. mắm chua ꨟꨧꨪꩆ ꨟꨧꩌ masin masam. sour fish sauce. trái cây chua ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨧꩌ baoh… Read more »
(t.) ꨟꨧꩌ masam [A,384] /mə-sʌm/ sour, acidic. canh chua ꨀꨳꨩ ꨟꨧꩌ aia masam. sour soup. mắm chua ꨟꨧꨪꩆ ꨟꨧꩌ masin masam. sour fish sauce. trái cây chua ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨧꩌ baoh… Read more »
(d.) ꨛꨯꨮ ꨤꨊꨪꩀ Po Langik /po: – la-ŋi:ʔ/ Jehovah, God.
1. (đg.) ꨎꨈꨩ jaga /ʥa-ɡ͡ɣa:˨˩/ to prepare. mèo chuẩn bị bắt chuột ꨟꨢꨥ ꨎꨈꨩ ꨚꩍ ꨓꨆꨭꩍ mayaw jaga pah takuh. cat is about to catch a mouse. 2. (đg.) ꨕꨣꨪꨕꨣꨯꨩ… Read more »
chuẩn đoán, chẩn đoán (đg.) ꨚꨌꩆ ꨁꨗꨩ pacan inâ /pa-can – i-nø:/ diagnosis. chuẩn đoán bệnh cho bệnh nhân ꨚꨌꩆ ꨁꨗꨩ ꨣꨶꩀ ꨆꨩ ꨂꨣꩃ ꨣꨶꩀ pacan inâ ruak ka urang ruak…. Read more »
(đg.) ꨧꨣꨪꨧꨣꩀ sari-sarak /sa-ri–sa-raʔ/ approve. văn bản đã được chuẩn y ꨨꨣꩀ ꨨꨭꨩ ꨧꨣꨪꨧꨣꩀ ꨝꨵꨯꨱꩍ harak hu sari-sarak blaoh. the text has been approved.
(đg.) ꨓꨖꨭꨥ tadhuw /ta-d̪ʱau/ to wish to. chúc phúc ꨓꨖꨭꨥ ꨨꨗꨳꨪꩌ tadhuw haniim. wish happy. chúc thọ ꨓꨖꨭꨥ ꨀꨢꨭꩍ tadhuw ayuh. wish to good longevity. chúc mừng năm mới ꨓꨖꨭꨥ ꨀꨶꨮꩆ… Read more »
1. (d.) ꨔꨪꩊ thil /thɪl/ ten. chục cái ꨧꨩ ꨔꨪꩊ ꨝꨯꨱꩍ sa thil baoh. ten things. 2. (d.) ꨧꨩ ꨚꨵꨭꩍ sa pluh /sa – pluh/ ten. chục cái ꨧꨩ ꨚꨵꨭꩍ ꨝꨯꨱꩍ… Read more »
(đg.) ꨤꨶꩀ luak /lʊaʔ/ to creep, get inside or outside. chui ra ꨤꨶꩀ ꨓꨝꨳꩀ luak tabiak. get outside. chui vào ꨤꨶꩀ ꨓꨟꨩ luak tamâ. get inside. chui vào hang ꨤꨶꩀ ꨓꨟꨩ… Read more »
1. (đg.) ꨨꨓꨮꩇ hatep /ha-təʊʔ/ lean forward, lean down. chúi đầu xuống ꨨꨓꨮꩇ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨓꨴꨭꩆ hatep akaok trun. make head down. đường chúi (đường dốc) ꨎꨤꩆ ꨨꨓꨮꩇ jalan hatep. ramps. chúi… Read more »
(đg.) ꨀꨶꩀ auak /ʊaʔ/ clean. chùi bảng ꨀꨶꩀ ꨣꨤꨯꨱꩍ auak ralaoh. clean the board. chùi nhà ꨀꨶꩀ ꨧꩃ auak sang. clean the floor. chùi nồi ꨀꨶꩀ ꨆꨈꨯꨱꩀ auak kagaok. clean the… Read more »