chung thủy | lambil | faithful
1. (t.) ꨔꩅꨓꨳꩀ thattiak /tha:t – tiaʔ/ to be faithful. chung thủy với chồng ꨔꩅꨓꨳꩀ ꨧꨯꨱꩃ ꨚꨦꩃ thattiak saong pasang. faithful to her husband. 2. (t.) ꨆꨵꨯꨱꩍ ꨨꨓꨰ klaoh hatai /klɔh… Read more »
1. (t.) ꨔꩅꨓꨳꩀ thattiak /tha:t – tiaʔ/ to be faithful. chung thủy với chồng ꨔꩅꨓꨳꩀ ꨧꨯꨱꩃ ꨚꨦꩃ thattiak saong pasang. faithful to her husband. 2. (t.) ꨆꨵꨯꨱꩍ ꨨꨓꨰ klaoh hatai /klɔh… Read more »
1. (d. tr.) ꨇꨯꨱꩊ khaol /khɔl/ a group of people; they, them, we, us. bọn chúng ꨇꨯꨱꩊ ꨐꨭꨩ khaol nyu. they, them. chúng mày ꨇꨯꨱꩊ ꨨꨲꨩ khaol hâ. you guys. chúng… Read more »
(d.) ꨟꨗꨯꨦꩀ manosak /mə-no-saʔ/ living beings, human. [Skt. manusia]
(t.) ꨌꨕꨭꨩ cadu /ca-d̪u:/ slack, loose. (cv.) ꨓꨕꨭꨩ tadu /ta-d̪u:/ sợi dây bị chùng ꨓꨤꨬ ꨌꨕꨭꨩ talei cadu. slack wire.
I. chụp, vồ lấy, bắt lấy, chụp lấy một thứ gì đó bằng chi. (đg.) ꨚꩍ pah /pah/ to catch. mèo chụp chuột ꨟꨢꨥ ꨚꩍ ꨓꨆꨭꩍ mayaw pah takuh. the cat catches… Read more »
1. chuộc, chuộc lại mọi thứ (trừ động vật) (đg.) ꨓꨝꨭꩍ tabuh /ta-buh˨˩/ to redeem. chuộc lại đồng hồ ꨓꨝꨭꩍ ꨥꨮꩀ tabuh wek noraka. redeem the clock. 2. chuộc động vật (đg.) … Read more »
1. (d.) ꨓꨔꨰꩍ tathaih /ta-thɛh/ haft, hilt. chuôi rựa ꨓꨔꨰꩍ ꨀꨟꨴꨩ tathaih amra. 2. (d.) ꨀꨓꨯꨱꩀ ataok /a-tɔ:ʔ/ haft, hilt. chuôi dao ꨀꨓꨯꨱꩀ ꨙꨥ ataok ndaw.
(d.) ꨚꨓꨬ patei /pa-teɪ/ banana. trái chuối ꨝꨯꨱꩍ ꨚꨓꨬ baoh patei. banana. chuối hột ꨚꨓꨬ ꨟꨧꩉ patei masar. grain banana. chuối hột ꨚꨓꨬ ꨎꨥꨩ patei jawa. grain banana. chuối nghệ ꨚꨓꨬ… Read more »
(d.) ꨈꨗꨶꨮꩉ ꨂꨣꩃ ganuer urang /ɡ͡ɣa-nʊər˨˩ – u-ra:ŋ/ leader, head.
(d.) ꨀꨕꨪꩅ adit /a-d̪it/ Sunday. ngày Chúa Nhật ꨨꨣꨬ ꨀꨕꨪꩅ harei adit. Sunday. ngày Chúa Nhật, ngày của chúng mình ꨨꨣꨬ ꨀꨕꨪꩅ ꩝ ꨨꨣꨬ ꨆꨩ ꨇꨯꨱꩊ ꨕꨴꨬ harei adit, harei ka… Read more »