cảnh sát | X | police
1. (d.) ꨓꨆꨰ ꨈꨵꨮꩃ takai gleng [Cam M] /ta-kaɪ – ɡ͡ɣlʌŋ/ police. 2. (d.) ꨚꨯꨤꨪꩋ polis /po-‘lis/ police.
1. (d.) ꨓꨆꨰ ꨈꨵꨮꩃ takai gleng [Cam M] /ta-kaɪ – ɡ͡ɣlʌŋ/ police. 2. (d.) ꨚꨯꨤꨪꩋ polis /po-‘lis/ police.
(d.) ꨓꨆꨫ taki /ta-kɪ:/ edge. cạnh hình vuông ꨓꨆꨫ ꨚꨵꩀ ꨟꨓꨩ taki plak mata. square edge.
(t.) ꨈꨵꨯꨱꩃ glaong /ɡ͡ɣlɔ:ŋ/ tall, high. cao hơn ꨈꨵꨯꨱꩃ ꨡꨵꨶꩀ glaong mbluak. higher; taller. cao ráo ꨈꨵꨯꨱꩃꨈꨵꩃ glaong-glang. tall. cao thấp ꨈꨵꨯꨱꩃ ꨝꨳꨯꨮꩉ glaong biér. high and low.
cao áp (áp lực cao) (t.) ꨆꨯꨱꨀꩇ kao-ap [Sky.] /kaʊ-a:p/ high pressure.
(d.) ꨆꨯꨤꨮꩀ kolek /ko-lək/ college. (d.) ꨆꨯꨤꨮꨈꨮꨩ kolege /ko-lə-ɡ͡ɣə:/ trường cao đẳng ꨧꩃ ꨝꩄ ꨆꨯꨤꨮꩀ sang bac kolek. the college.
(độ cao) (d.) ꨌꨯꨱꩇ ꨈꨵꨯꨱꩃ caop glaong /cɔ:p – ɡ͡ɣlɔ:ŋ/ altitude.
I. canh, nước canh, nước súp (d.) ꨀꨳꨩ ꨨꨝꨰ aia habai /ia: – ha-baɪ/ soup. nấu canh đu đủ ꨋꩇ ꨀꨳꨩ ꨨꨝꨰ ꨤꨨꨯꨱꩃ ngap aia habai lahaong. cook papaya soup. … Read more »
canh, canh chừng, canh giữ, trông giữ, trông chừng 1. (đg.) ꨈꨵꨮꩃ ꨇꨪꩀ gleng khik /ɡ͡ɣlʌŋ – kʱɪʔ/ to keep watch. thức canh chừng ꨟꨕꨮꩍ ꨈꨵꨮꩃ ꨇꨪꩀ madeh gleng khik. awake… Read more »
I. cánh, cánh động vật (d.) ꨦꨳꩇ siap /sia:ʊʔ/ wings. cánh chim ꨦꨳꩇ ꨌꨳꨪꩌ siap ciim. bird wings. cánh gà ꨦꨳꩇ ꨟꨗꨭꩀ siap manuk. chicken wings. II. cánh, lá, một tấm phẳng… Read more »
(d.) ꨤꨢꩉ layar [A, 348] /la-ja:r/ sail. (cv.) ꨣꨢꩉ rayar [Cam M] /ra-ja:r/(M. layar) thuyền buồm ꨈꨤꨰ ꨤꨢꩉ galai layar. sailboat. căng buồm ꨝꨣꨢꩉ ba-rayar. setting sails; sailing.