cải vả | X | quarrel
(đg.) ꨆꨟꨵꩍꨌꩍ kamlah-cah /ka-mlah-cah/ to argue, to quarrel.
(đg.) ꨆꨟꨵꩍꨌꩍ kamlah-cah /ka-mlah-cah/ to argue, to quarrel.
(đg.) ꨆꨟꨵꩍꨌꩍ kamlah-cah /ka-mlah-cah/ to argue, to quarrel.
(đg.) ꨆꨴꨶꨮꩄ kruec /krʊəɪʔ/ orange. cam chua ꨆꨴꨶꨮꩄ ꨟꨧꩌ kruec masam. sour orange. cam ngọt ꨆꨴꨶꨮꩄ ꨢꨟꩆ kruec yamân. sweet orange.
(d.) ꨆꨭꩉ Kur /kur/ Cambodia. đất nước Cam Bốt ꨗꨈꩉ ꨆꨭꩉ nagar Kur. Cambodia. người Cam Bốt ꨂꨣꩃ ꨆꨭꩉ urang Kur. Cambodian. đền Angkor Wat ở Cam Bốt ꨝꨪꨟꨯꩂ ꨆꨤꩆ ꨀꩃꨆꨯꩉ… Read more »
(d.) ꨆꨟꨵꨪꩆ Kamlin /kam-lɪn/ Cam Ranh city.
(đg.) ꨚꨆꨴꨮꩃ pakreng /pa-krʌŋ/ to rule. nhà vua cai trị vương quốc và thần dân ꨚꨓꨯꨱ ꨚꨆꨴꨮꩃ ꨗꨈꩉ ꨧꨯꨱꩃ ꨝꨶꨮꩊꨞꩇ patao pakreng nagar saong buel-bhap. the king ruled his kingdom and… Read more »
1. (d.) ꨀꨣꨪꩀ arik /a-ri:ʔ/ dried fish. 2. (d.) ꨁꨆꩆ ꨔꨭꨩ ikan thu / dried fish.
(d.) ꨝꨢꨩ baya /ba-ja:˨˩/ crocodile.
(d.) ꨕꨯꩌ dom /d̪o:m/ every, all. các bạn ꨕꨯꩌ ꨢꨭꩅ dom yut. you. các cháu ꨕꨯꩌ ꨆꨟꨶꨮꩆ dom kamuen. children. các em ꨕꨯꩌ ꨀꨕꨬ dom adei. younger ones. các cách làm… Read more »
I. cách, cách làm, phương pháp (d.) ꨈꨘꩇ ganap /ɡ͡ɣa-nap˨˩/ way, method. các cách làm ꨕꨯꩌ ꨈꨘꩇ ꨋꩇ dom ganap ngap. methods. àm theo các cách làm ꨋꩇ ꨓꨶꨬ ꨕꨯꩌ ꨈꨘꩇ ꨋꩇ… Read more »