bổ (xuống) | | chop
(đg.) ꨝꨵꩍ blah /blah/ to chop (wood). bổ củi ꨝꨵꩍ ꨒꨭꩍ blah njuh. chop wood.
(đg.) ꨝꨵꩍ blah /blah/ to chop (wood). bổ củi ꨝꨵꩍ ꨒꨭꩍ blah njuh. chop wood.
(t.) ꨨꨭꨩ ꨧꨳꩌ hu siam /hu: – sia:m/ useful. việc làm này rất bổ ích cho giáo dục ꨈꨴꨭꩀ ꨋꩇ ꨗꨫ ꨝꨳꩀ ꨨꨭꨩ ꨧꨳꩌ ꨆꨩ ꨚꨓꨯꨱꨥꨚꨆꨰ gruk ngap ni biak hu… Read more »
(đg.) ꨝꨵꩀ blak /bla:ʔ/ to rush in, running dive. chạy bổ nhào vào phòng ꨙꨶꨮꩄ ꨝꨵꩀ ꨓꨟꨩ ꨧꩃ nduec blak tamâ sang. to rush into the house. bổ nhào vô ẩu… Read more »
(d.) ꨝꨊꨭꩀ ꨢꨥꨩ banguk yawa /ba-ŋu˨˩ʔ – ja-wa:/ soul.
I. bỏng, bỏng nổ, bỏng lúa, bỏng ngô, bỏng nếp. (d.) ꨆꨠꩃ kamang /ka-ma:ŋ/ rice cakes, popcorns.. nổ bỏng ꨙꨰꩍ ꨆꨠꩃ ndaih kamang. bánh bỏng gạo ꨓꨚꨬ ꨆꨠꩃ tapei kamang. bỏng ngô… Read more »
(t.) ꨆꨵꨶꨩ klua /klʊa:/ get a burn by hot water. bị bỏng nước sôi ꨆꨵꨶꨩ ꨀꨳꨩ ꨎꨭꨩ klua aia ju.
(đg.) ꨝꨴꩀ brak [A, 348] /bra:˨˩ʔ/ to manure. (cv.) ꨕꨴꩀ drak /d̪ra:˨˩ʔ/ bón phân cho lúa ꨝꨴꩀ ꨇꩀ ꨆꨩ ꨚꨕꨰ brak khak ka padai. apply manure to rice.
(d.) ꨟꨗꨯꨱꩀ manaok /mə-nɔʔ/ band, group (informal). bọn mày ꨟꨗꨯꨱꩀ ꨨꨲꨩ manaok hâ. bọn hắn ꨟꨗꨯꨱꩀ ꨐꨭꨩ manaok nyu. bọn mình ꨟꨗꨯꨱꩀ ꨕꨴꨬ manaok drei.
(d.) ꨝꨵꨭꩃ blung /bluŋ/ balloon. bong bóng bay ꨝꨵꨭꩃ ꨚꨮꩉ blung per. bong bóng nhiều màu sắc ꨝꨵꨭꩃ ꨣꨤꨯꨩ ꨝꨮꩉ blung ralo ber.
(đg.) ꨓꨝꨵꨰꩅ ꨀꨣꩀ tablait arak /ta-blɛt – a-raʔ/ to sprain.