bóng | X | shadow
(d.) ꨝꨊꨭꩀ banguk /ba-ŋu˨˩ʔ/ shadow. bóng râm ꨝꨊꨭꩀ ꨤꨢꨭꩌ banguk layum. trú dưới bóng râm (bóng mát) ꨆꨙꩇ ꨕꨫ ꨀꨤꨩ ꨝꨊꨭꩀ ꨨꨤꨶꨬ kandap di ala banguk haluei. giữa trưa nắng đứng… Read more »
(d.) ꨝꨊꨭꩀ banguk /ba-ŋu˨˩ʔ/ shadow. bóng râm ꨝꨊꨭꩀ ꨤꨢꨭꩌ banguk layum. trú dưới bóng râm (bóng mát) ꨆꨙꩇ ꨕꨫ ꨀꨤꨩ ꨝꨊꨭꩀ ꨨꨤꨶꨬ kandap di ala banguk haluei. giữa trưa nắng đứng… Read more »
1. (d.) ꨌꨯꨱꩍ ꨡꩊ caoh mbal /cɔh – ɓʌl/ football. chơi bóng đá ꨟꨁꨪꩆ ꨌꨯꨱꩍ ꨡꩊ main caoh mbal. playing football. bình luận bóng đá ꨍꨪꩆꨝꨳꨰ ꨌꨯꨱꩍ ꨡꩊ chin-biai caoh mbal…. Read more »
1 (d.) ꨡꩊ ꨚꨝꩆ mbal paban /ɓʌl – pa-ba:n/ ping-pong. chơi bóng bàn ꨟꨁꨪꩆ ꨡꩊ ꨚꨝꩆ main mbal paban. playing ping-pong. 2. (d.) ꨚꨪꩂꨚꨯꩂ pingpong /piŋ-po:ŋ/ ping-pong. chơi bóng bàn ꨟꨁꨪꩆ… Read more »
1. (d.) ꨝꨊꨭꩀ ꨦꨭꩇ banguk sup /ba-ŋu˨˩ʔ – su:p/ darkness. 2. (d.) ꨞꨯꨤꨪꩉ bholir [A, 363] /bho-lɪr/ darkness. 3. (đg.) ꨓꨠꨧꩃ tamasang [A, 182] /ta-mə-sa:ŋ/, darkness.
(d.) ꨨꨤꨶꨬ haluei /ha-luɪ/ shade. trú dưới bóng mát ꨆꨙꩇ ꨕꨫ ꨀꨤꨩ ꨨꨤꨶꨬ kandap di ala haluei.
(d.) ꨨꨤꨶꨬ ꨤꨢꨭꩌ haluei layum /ha-luɪ – la-jum/ shade. bóng râm cây cổ thụ ꨨꨤꨶꨬ ꨤꨢꨭꩌ ꨜꨭꩆ ꨜꨵꨯꨱꩃ [ꨀꨩ ꩝ ꩓꩑꩕] haluei layum phun phlaong [A, 315].
1. (d.) ꨝꨊꨭꩀ ꨦꨭꩇ banguk sup /ba-ŋu˨˩ʔ – su:p/ darkness. 2. (d.) ꨞꨯꨤꨪꩉ bholir [A, 363] /bho-lɪr/ darkness. 3. (đg.) ꨓꨠꨧꩃ tamasang [A, 182] /ta-mə-sa:ŋ/, darkness.
bốc, bốc bằng tay, bốc lên. (đg.) ꨌꨯꨱꩀ caok /cɔk/ load or pick up something by using fingers. ăn bốc ꨨꨶꩀ ꨌꨯꨱꩀ huak caok. eat with the fingers. bốc ăn ꨌꨯꨱꩀ… Read more »
(đg. d.) ꨙꨭꩃ ndung /ɗuŋ/ to cover; cover, case bọc bánh tét ꨙꨭꩃ ꨓꨚꨬ ꨗꨭꩃ ndung tapei nung. một bọc bánh tét ꨧꨩ ꨙꨭꩃ ꨓꨚꨬ ꨗꨭꩃ sa ndung tapei nung.
1. (đg.) ꨈꨵꨮꩃ gleng /ɡ͡ɣlʌŋ/ to tell fortunes, to consult a diviners. đi bói; đi xem bói ꨗꨯꨱ ꨈꨵꨮꩃ nao gleng. bà Pajau xem bói bằng dây ngọc ꨟꨭꩀ ꨚꨎꨮꨭ ꨕꨰ… Read more »