băng ngang | X | cross
(đg.) ꨈꩆ ꨓꨚꨩ gan tapa /ɡ͡ɣʌn – ta-pa:/ to cross. con đường đi băng ngang qua qua đồng ꨎꨤꩆ ꨗꨯꨱ ꨈꩆ ꨓꨚꨩ ꨓꨗꨴꩆ jalan nao gan tapa tanran. muốn đi đến… Read more »
(đg.) ꨈꩆ ꨓꨚꨩ gan tapa /ɡ͡ɣʌn – ta-pa:/ to cross. con đường đi băng ngang qua qua đồng ꨎꨤꩆ ꨗꨯꨱ ꨈꩆ ꨓꨚꨩ ꨓꨗꨴꩆ jalan nao gan tapa tanran. muốn đi đến… Read more »
1. (đg.) ꨈꩆ ꨓꨚꨩ gan tapa /ɡ͡ɣʌn – ta-pa:/ to cross. con đường băng qua qua đồng ꨎꨤꩆ ꨈꩆ ꨓꨚꨩ ꨓꨗꨴꩆ jalan gan tapa tanran. 2. (đg.) ꨧꨴꨮꩃ sreng /srʌŋ/ to cross…. Read more »
1. (t.) ꨙꨮꨩ nde /ɗə:/ equal (shape). lớn bằng nhau ꨚꨴꨯꨱꩃ ꨙꨮꨩ ꨈꨮꩇ praong nde gep. equally large. to bằng đồi núi ꨚꨴꨯꨱꩃ ꨙꨮꨩ ꨝꨯꨱꩍ ꨌꨮꩍ praong nde baoh ceh. as… Read more »
1. (t.) ꨙꨮꨩ ꨈꨮꩇ nde gep /ɗə: – ɡ͡ɣəʊʔ/ alike, equal (shape), lớn bằng nhau (hình thể) ꨚꨴꨯꨱꩃ ꨙꨮꨩ ꨈꨮꩇ (ꨣꨭꩇ) praong nde gep (rup). equally large (in form). hai quả… Read more »
(t.) ꨙꩇ ndap /ɗaʊ:ʔ/ plat. đất bằng phẳng lì như gương ꨓꨗꩍ ꨙꩇꨖꨪꩉ ꨢꨮꨭ ꨆꨣꨮꩍ tanâh ndap-dhir yau kareh. đất bằng phẳng lì như gương ꨓꨗꩍ ꨙꨚꨵꩇ ꨢꨮꨭ ꨆꨣꨮꩍ tanâh ndap-lap… Read more »
(đg.) ꨨꨤꩉ ꨓꨳꩆ halar tian /ha-la:r – tia:n/ to consent. bằng lòng yêu em ꨨꨤꩉ ꨓꨳꩆ ꨇꩇ ꨕꨫ ꨀꨕꨬ halar tian khap di adei. chờ đợi bao lâu anh cũng bằng… Read more »
(d.) ꨓꨊꨮꩈ tangey /ta-ŋəɪ/ corn. luộc bắp ꨨꨓꨭꩀ ꨓꨊꨮꩈ hatuk tangey. ăn bắp luộc ꨡꨮꩃ ꨓꨊꨮꩈ ꨨꨓꨭꩀ mbeng tangey hatuk.
(d.) ꨁꩍ ꨤꨋꩊ ih langal /ih – la-ŋʌl/ drawbar, plow boom. (timon, flèche de charrue)
(d.) ꨝꨯꨱꩍ ꨚꨓꨪꩍ baoh patih /bɔh – pa-tɪh/ (cv.) ꨝꨯꨱꩍ ꨝꨓꨪꩍ baoh batih [A, 320] /bɔh – ba-tɪh/ calf.
(d.) ꨚꨟꨯꨱꩀ ꨚꨓꨬ pamaok patei /pa-mɔ:ʔ – pa-teɪ/ banana flower.