bắp tay | X | biceps
(d.) ꨝꨯꨱꩍ ꨨꨚꩊ baoh hapal /bɔh – ha-pʌl/ biceps.
(d.) ꨝꨯꨱꩍ ꨨꨚꩊ baoh hapal /bɔh – ha-pʌl/ biceps.
1. (đg.) ꨚꨗꩍ panâh /pa-nøh/ to shoot (using arbales). bắn nỏ ꨚꨗꩍ ꨔꨴꨭꩀ panâh thruk. bắn chim ꨚꨗꩍ ꨌꨳꨪꩌ panâh ciim. 2. (đg.) ꨌꨭꩍ cuh /cuh/ to shoot (using gun). bắn súng… Read more »
1. (đg.) ꨆꩅ kat /kʌt/ to cross. con đường băng qua qua đồng ꨎꨤꩆ ꨆꩅ ꨓꨚꨩ ꨓꨗꨴꩆ jalan kat tapa tanran. 2. (đg.) ꨧꨴꨮꩃ sreng /srʌŋ/ to cross. chạy băng cắt qua… Read more »
(đg.) ꨕꨳꨯꨮꩆ dién /d̪ie̞:n/ treat/dress. băng bó vết thương ꨕꨳꨯꨮꩆ ꨤꨆꨩ dién laka.
(đg.) ꨚꨮꩉ per /pʌr/ to fly. bay lên trời ꨚꨮꩉ per tagok langik. chim cất cánh bay ꨌꨳꨪꩌ ꨚꩍ ꨦꨳꩇ ꨚꨮꩉ ciim pah siap per. chim cất cánh bay lên ꨌꨳꨪꩌ… Read more »
I. bày (chỉ, dạy) (đg.) ꨚꨓꨯꨱꨥ pataow /pa-tɔ:/ to teach. bày học ꨚꨓꨯꨱꨥ ꨝꩄ pataow bac. bày bơi lội ꨚꨓꨯꨱꨥ ꨌꨤꨶꨰ pataow caluai aia. _____ II. bày (bày ra, bày biện,… Read more »
(d.) ꨓꨎꨭꩍ tajuh /ta-ʥuh/ seven. số bảy ꨀꩃꨆꨩ ꨓꨎꨭꩍ angka tajuh. number 7. bảy người ꨓꨎꨭꩍ ꨂꨣꩃ tajuh urang. seven people. bảy món ꨓꨎꨭꩍ ꨆꨢꨩ tajuh kaya. seven things. bảy ngàn… Read more »
I. 1. (d.) ꨂꩅ ut /ut/ ꨂꨓꨣꩀ utarak /u-ta-raʔ/ North. hướng bắc ꨀꨕꨪꩍ ꨂꩅ adih ut. hướng bắc ꨀꨕꨪꩍ ꨂꨓꨣꩀ adih utarak. 2. (đg.) ꨝꨣꩀ barak /ba-ra:˨˩ʔ/ North. hướng bắc ꨀꨕꨪꩍ… Read more »
(d.) ꨎꩊꨕꨫ ꨀꩉꨆꨓꨪꩀ jaldi arkatik /ʥal-d̪i: – ar-ka-tik/ Arctic Ocean.
1. (d.) ꨂꩅ ꨕꩀꨘꨩ ut dakna [A, 213] /ut – d̪ak-na:/ north-south. 2. (d.) ꨝꨣꩀ ꨟꨗꨴꨯꨱꩃ barak manraong /ba-ra:˨˩ʔ – mə-rɔ:ŋ/ north-south.