rờ | | touch
(đg.) ꨣꨥꨮꩀ rawek /ra-wəʔ/ to touch. rờ lưng nó đứng yên ꨣꨥꨮꩀ ꨀꨣꨯꨱꩃ ꨐꨭꨩ ꨈꨙꨮꩃ rawek araong nyu gandeng. touching its back, it stands still. rờ mò; sờ mó; sờ soạng;… Read more »
(đg.) ꨣꨥꨮꩀ rawek /ra-wəʔ/ to touch. rờ lưng nó đứng yên ꨣꨥꨮꩀ ꨀꨣꨯꨱꩃ ꨐꨭꨩ ꨈꨙꨮꩃ rawek araong nyu gandeng. touching its back, it stands still. rờ mò; sờ mó; sờ soạng;… Read more »
1. đã hoàn thành; quá khứ hoàn thành (t.) ꨝꨵꨯꨱꩍ blaoh /blɔh˨˩/ already. đã làm rồi ꨨꨭꨩ ꨋꩇ ꨝꨵꨯꨱꩍ hu ngap blaoh. already done. xong rồi ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨚꨎꨮꨩ blaoh paje. already finished…. Read more »
rõ chắc (t.) ꨚꨎꨪꩇ pajip [Cam M] /pa-ʤɪp˨˩/ clear. âm thanh rất rõ ꨢꨥꨩ ꨝꨳꩀ ꨚꨎꨪꩇ yawa biak pajip. the sound is very clear. nghe rõ trả lời; nghe rõ… Read more »
1. rõ ràng và rành mạch (t.) ꨎꨤꩃ jalang [Cam M] /ʤa˨˩-la:ŋ˨˩/ clearly. nói cho rõ ràng ra ꨙꨯꩌ ꨆꨩ ꨎꨤꩃ ꨓꨝꨳꩀ ndom ka jalang tabiak. say it clearly. rõ ràng… Read more »
(đg.) ꨤꨰꩍ laih /lɛh/ to peek.
(t.) ꨣꨰꩈꨣꨰꩈ raiy-raiy /rɛ:-rɛ:/ water gurgling. nước chảy róc rách ꨀꨳꨩ ꨙꨶꨮꩄ ꨣꨰꩈꨣꨰꩈ aia nduec raiy-raiy. water gurgling; murmuring water.
(đg.) ꨣꨰꩍ raih /rɛh/ to slit. rọc bụng ꨣꨰꩍ ꨓꨭꩃ raih tung. slit the stomach; eviscerate. dao rọc giấy ꨓꨯꨱꨥ ꨣꨰꩍ ꨝꨀꩉ taow raih baar. paper knife.
riêng rẽ 1. (t.) ꨝꨔꨩ batha [A,321] /ba˨˩-tha:/ separately. (Bahn.) (Fr. séparément) tôi sẽ nhận chúng một cách riêng biệt ꨟꨌꨩ ꨆꨮꨭ ꨓꨯꩀ ꨝꨔꨝꨔꨩ maca kau tok batha-batha. I will… Read more »
thuộc về cá nhân, riêng tư cá nhân 1. (t.) ꨚꨴꩆ pran [A,292] /prʌn/ private, individual. (Kh. pràn) (Fr. personne, individu, soi, corps entier) riêng tư cá nhân ꨚꨴꩆ ꨦꨣꨪꨣꩀ… Read more »
củ riềng 1. (d.) ꨤꨆꨶꩍ lakuah /la-kʊah/ Galingale, alpinia. 2. (d.) ꨆꨆꨯꨱꨥ kakaow [A,44] /ka-kɔ:/ Galingale, alpinia. (Khm. kreko)