quốc phòng | | national defense
(d.) ꨈꨴꩌ ꨌꨈꨩ gram caga [Sky.] /ɡ͡ɣram˨˩ – ca-ɡ͡ɣa:˨˩/ national defense.
(d.) ꨈꨴꩌ ꨌꨈꨩ gram caga [Sky.] /ɡ͡ɣram˨˩ – ca-ɡ͡ɣa:˨˩/ national defense.
(d.) ꨈꨴꩌ ꨗꨣꩍ gram narah [Sky.] /ɡ͡ɣram˨˩ – nə-rah/ international.
(d.) ꨈꨴꩌ ꨀꨋꩆ gram angan [Sky.] /ɡ͡ɣram˨˩ – a-ŋʌn/ nationality.
qui đầu 1. (d.) ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨆꨤꨰꩅ akaok kalait /a-kɔʔ – ka-lɛt/ glans, head of penis. bao quy đầu ꨆꨤꨪꩀ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨆꨤꨰꩅ kalik akaok kalait. foreskin. 2. (d.) ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨆꨤꨯꨱꩀ akaok… Read more »
qui y 1. (đg.) ꨣꨌꨯꨱꨥ racaow [Sky.] /ra-cɔ:/ refuge. 2. (đg.) ꨎꨠꨀꩍ jamaah [Sky.] /ʤa˨˩-mə-ah/ refuge.
gây rối, gây phiền phức 1. (đg.) ꨓꨘꨚꨵꨮꩍ tanapleh /ta-nə-pləh/ to disturb; to harass, make a trouble. 2. (đg.) ꨚꨓꨣꨭꩃ patarung /pa-ta-ruŋ/ to disturb; to harass, make a trouble.
(d.) ꨓꨤꨭꩅ ꨀꨚꨶꨬ talut apuei /ta-lut – a-puɪ/ stick of fire.
(đg.) ꨎꨯꨱꩍ jaoh /ʤɔh˨˩/ crippled. què chân ꨎꨯꨱꩍ ꨓꨆꨰ jaoh takai. crippled leg. chân què ꨓꨆꨰ ꨎꨯꨱꩍ takai jaoh. lame leg. què tay ꨎꨯꨱꩍ ꨓꨊꨪꩆ jaoh tangin. crippled hand. tay què… Read more »
I. quen, quen biết (nói về nhận thức) (đg. t.) ꨆꨴꨲꩆ krân /krø:n/ familiar. quen nhau ꨆꨴꨲꩆ ꨈꨮꩇ krân gep. know each other. làm quen với nhau ꨋꩇ ꨆꨴꨲꩆ ngap krân. make… Read more »
I. quét bằng chổi hoặc bất cứ một vật dụng gì khác để làm sạch một bề mặt (đg.) ꨝꩍ bah /bah˨˩/ to sweep. quét nhà ꨝꩍ ꨧꩃ bah sang. sweep the… Read more »