maaia ꨟꨀꨳꨩ [Cam M]
/mə-ia:/ 1. (đg.) giả đò, giả vờ = faire semblant. to pretend. ngap maaia ꨋꩇ ꨟꨀꨳꨩ làm giả đò; làm nhõng nhẽo. 2. (t.) bị thấm nước, ướt = mouillé…. Read more »
/mə-ia:/ 1. (đg.) giả đò, giả vờ = faire semblant. to pretend. ngap maaia ꨋꩇ ꨟꨀꨳꨩ làm giả đò; làm nhõng nhẽo. 2. (t.) bị thấm nước, ướt = mouillé…. Read more »
/ha-ɲuh/ (cv.) nyuh ꨐꨭꩍ (đg.) hỉ mũi = se moucher. hanyuh aia idung ꨨꨐꨭꩍ ꨀꨳꨩ ꨁꨕꨭꩃ hỉ mũi = se moucher.
I. /hɔ:ʔ/ (t.) bị hóc xương = avoir un os dans la gorge. huak haok talang di tarakaong ꨨꨶꩀ ꨨꨯꨱꩀ ꨓꨤꩃ ꨕꨫ ꨓꨣꨆꨯꨱꩃ ăn cơm bị hóc xương cổ họng…. Read more »
/ɲum/ (đg.) lụi = mettre en brochette.
/ha-nraɪ/ 1. (d.) nhau thắt = circulaire du cordon ombilical à la naissance. ndung thaok bak hanrai (tng.) ꨙꨭꩃ ꨔꨯꨱꩀ ꨝꩀ ꨨꨗꨴꨰ mang bọc quàng dây nhau (một hiện tượng… Read more »
/ha-nra:ʔ/ 1. (d.) giáo hai lưỡi = lance à 2 tranchants. klep mâng harak ꨆꨵꨮꩇ ꨟꩃ ꨨꨣꩀ đâm bằng giáo. (không dùng một mình) = (ne s’emploie pas seul). mrai… Read more »
/ha-nrɔh/ 1. (d.) gạo giã = pilage (action de piler une fois). brah thraoh sa hanraoh ꨝꨴꩍ ꨔꨴꨯꨱꩍ ꨧꨩ ꨨꨗꨴꨯꨱꩍ gạo giã một lần = riz qui a été pilé… Read more »
/ha-nrɔ:ŋ/ maong: ‘anraong’ ‘ꨀꨗꨴꨯꨱꩃ’
/ha-nri:ŋ/ (cv.) sanring ꨧꨗꨴꨪꩂ (d.) dây xâu = brinc de jonc ou d’herbe pour enfiler qq. ch.. sring ikan di hanring ꨧꨴꨪꩂ ꨁꨆꩆ ꨕꨫ ꨨꨗꨴꨪꩂ xâu cá trong xâu =… Read more »
/ha-nrʊoɪ/ (t.) điên = fou. crazy. yau hanruai yau taba (tng.) ꨢꨮꨭ ꨨꨗꨴꨶꨰ ꨢꨮꨭ ꨓꨝꨩ như điên như dại. ruen thring dom si hanruai akaok ꨣꨶꨮꩆ ꨔꨴꨪꩂ ꨕꨯꩌ ꨧꨫ ꨨꨗꨴꨶꨰ… Read more »