biểu diễn | X | perform
(đg.) ꨝꨙꩃ ꨟꨁꨪꩆ bandang main /ba-ɗa:ŋ˨˩ – mə-ɪn/ to perform, show. đây là tiết mục biểu diễn của đoàn Panrang ꨗꨫ ꨗꨯꩀ ꨝꨙꩃ ꨟꨁꨪꩆ ꨆꨥꨯꩌ ꨚꨗꨴꩃ ni nok bandang main kawom… Read more »
(đg.) ꨝꨙꩃ ꨟꨁꨪꩆ bandang main /ba-ɗa:ŋ˨˩ – mə-ɪn/ to perform, show. đây là tiết mục biểu diễn của đoàn Panrang ꨗꨫ ꨗꨯꩀ ꨝꨙꩃ ꨟꨁꨪꩆ ꨆꨥꨯꩌ ꨚꨗꨴꩃ ni nok bandang main kawom… Read more »
(đg.) ꨛꨯꨩꩀ ꨟꨢꨯꨱꩌ pok mayaom /po:ʔ – mə-jɔ:m/ to display, glorify. những việc tốt thì chúng ta nên biểu dương ꨈꨴꨭꩀ ꨧꨳꩌ ꨢꨮꨩ ꨁꨓꨩ ꨒꨮꩇ ꨛꨯꨩꩀ ꨟꨢꨯꨱꩌ gruk siam ye ita… Read more »
(đg.) ꨔꨴꨮꩍ threh /tʱrəh/ to evolve. biến hóa thành voi trắng ꨔꨴꨮꩍ ꨎꨳꨮꩃ ꨤꨟꩆ ꨆꨯꨱꩀ threh jieng lamân kaok (DWM.).
(đg.) ꨧꨭꨟꩍ sumâh [A, 488] /su-møh/ transform, transfigure. bị gãy biến dạng ꨎꨯꨱꩍ ꨧꨭꨟꩍ jaoh sumâh.
(d.) ꨢꨯꨩ ꨕꨴꨬ yo drei [A,399] /jo – ʥreɪ/ metamorphosis. chằn tinh biến mình thành con thằn lằn ꨣꩀ rak yo drei jieng kacak (dlk.)
(đg.) ꨓꨎꨯꩅ ꨓꨓꨶꨮꩉ tajot tatuer /ta-ʥo:t – ta-tʊər/ to vary. thời sự thế giới đầy biến động ꨀꨘꨇꩆ ꨕꨭꩆꨢꨩ ꨣꨤꨯꨩ ꨓꨎꨯꩅ ꨓꨓꨶꨮꩉ anakhan dunya ralo tajot tatuer.
(t.) ꨤꨨꨪꩀ ꨡꨯꨱꩀ lahik mbaok /la-hɪʔ – ɓɔ:ʔ/ missing. đi xa biền biệt ꨗꨯꨱ ꨀꨓꩍ ꨤꨨꨪꩀ ꨡꨯꨱꩀ nao atah lahik mbaok.
(d.) ꨓꨧꨪꩀ tasik /ta-si:ʔ/ sea. biển đen ꨓꨧꨪꩀ ꨎꨭꩀ tasik juk. biển đông ꨓꨧꨪꩀ ꨚꨭꩉ tasik pur. biển hồ ꨆꨥꨬ ꨓꨧꨪꩀ kawei tasik. cửa biển ꨕꨣꩀ ꨓꨧꨪꩀ darak tasik.
(d.) ꨆꨭꨤꨪꨕꨯꩂ kulidong /ku-li-d̪o:ŋ˨˩/ sea, main sea. ra biển khơi ꨓꨝꨳꩀ ꨆꨭꨤꨪꨕꨯꩂ tabiak kulidong.
(t.) ꨀꨤꩍ alah /a-lah/ lazy. làm biếng ꨋꩇ ꨀꨤꩍ ngap alah. biếng làm ꨀꨤꩍ ꨋꩇ alah ngap. biếng nhác ꨀꨤꩍꨠꨓꩍ alah-matah. thằng biếng nhác ꨝꩆ ꨀꨤꩍꨠꨓꩍ ban alah-matah. cảm thấy biếng… Read more »