Archives

binh sĩ | tubhat | soldier

1. (d.)   ꨎꨝꨶꨮꩊ jabuel  /ʥa-bʊəl/ soldier. những binh sĩ trong quân đội Hoa Kỳ đang luyện tập bắn súng ꨕꨯꩌ ꨎꨝꨶꨮꩊ ꨕꨤꩌ ꨚꨗꨴꨯꨱꩃ ꨎꨝꨶꨮꩊ ꨀꨟꨮꨣꨪꨆꨩ ꨕꨯꨱꩀ ꨧꨴꨮꩌ ꨌꨭꩍ ꨜꨥ dom jabuel… Read more »